morgue
/mɔ:g/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thái độ kiêu căng, ngạo mạn: Thái độ tỏ ra hơn người, coi thường người khác một cách lạnh lùng và khinh bỉ.
- Nhà xác: Nơi lưu giữ và nhận diện thi thể người chết, đặc biệt là những người chết trong các trường hợp không rõ nguyên nhân hoặc chờ điều tra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa thái độ):
- Il a répondu avec une morgue insupportable. (Anh ta đã trả lời với một thái độ kiêu căng không thể chịu nổi.)
- La morgue de cet aristocrate est légendaire. (Thái độ ngạo mạn của tên quý tộc kia đã thành huyền thoại.)
Danh từ giống cái (nghĩa địa điểm):
- Le corps a été transporté à la morgue pour autopsie. (Thi thể đã được chuyển đến nhà xác để khám nghiệm.)
- Il travaille comme agent de service à la morgue municipale. (Anh ấy làm nhân viên phục vụ tại nhà xác thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire preuve de morgue": Thể hiện thái độ kiêu căng.
- Le directeur fait souvent preuve de morgue envers ses subordonnés. (Giám đốc thường thể hiện thái độ kiêu căng với cấp dưới.)
"Morgue administrative": Trong ngữ cảnh hành chính, có thể dùng để chỉ một thái độ lạnh lùng, xa cách, thiếu thiện chí của nhân viên công quyền.
- Les usagers se plaignent de la morgue administrative. (Người sử dụng dịch vụ phàn nàn về thái độ lạnh nhạt của bộ máy hành chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Morguer (động từ, ít dùng): Tỏ thái độ kiêu căng, khinh người.
- Dédaigneux/dédaigneuse (tính từ): Tỏ vẻ khinh bỉ, coi thường.
- Orgueil (danh từ giống đực): Lòng kiêu hãnh, sự kiêu ngạo (nghĩa rộng hơn, có thể tích cực hoặc tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
- Arrogance (n.f): Sự kiêu ngạo, ngạo mạn.
- Hauteur (n.f): Vẻ cao ngạo.
- Chambre mortuaire (n.f): Phòng tang lễ, nơi tạm giữ thi thể (từ đồng nghĩa cho nghĩa "nhà xác").
- Dépôt mortuaire (n.m): Nơi lưu giữ thi thể (từ đồng nghĩa cho nghĩa "nhà xác").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "morgue".
Thành ngữ liên quan
- Avoir/prendre des airs de morgue: Có vẻ kiêu căng, lên mặt.
- Depuis sa promotion, il prend des airs de morgue. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta có vẻ kiêu căng lên mặt.)
danh từ giống cái
- thái độ kiêu căng
- Montrer de la morguetỏ thái độ kiêu căng
- nhà xác