bit

/bit/
Học thuật
Thân thiện
bit

The carpenter selects a drill bit from his toolbox.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một mảnh nhỏ, một miếng nhỏ: Một phần nhỏ hoặc một lượng nhỏ của một vật chất nào đó.
    • Một chút, một: Một lượng rất nhỏ hoặc một khoảng thời gian rất ngắn.
    • Một đoạn ngắn: Một phần nhỏ của một tác phẩm (như kịch, sách, chương trình).
    • Đồng tiền (cổ): Một loại tiền xu, đặc biệt trong lịch sử nước Anh.
    • Mũi khoan, đầu mỏ hàn: Phần công cụ dùng để cắt, khoan hoặc hàn.
    • Hàm thiếc ngựa: Thanh kim loại đặt trong miệng ngựa, gắn với dây cương để điều khiển.
    • (Máy tính) Bit: Đơn vị cơ bản của thông tin trong máy tính, biểu thị một chữ số nhị phân (0 hoặc 1).
  2. Động từ (Dạng quá khứ của 'bite'):

    • Đã cắn, đã ngoạm: Hành động cắn đã xảy ra trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Mảnh nhỏ):
    • She ate a bit of cake. ( ấy đã ăn một miếng bánh nhỏ.)
    • There's a bit of paper on the floor. ( một mẩu giấy trên sàn.)
  • Danh từ (Một chút):
    • Wait a bit, please. (Xin hãy đợi một chút.)
    • I'm a bit tired. (Tôi hơi mệt một chút.)
  • Danh từ (Đoạn ngắn):
    • The comedian performed a funny bit. (Nam diễn viên hài đã biểu diễn một đoạn tiết mục ngắn vui nhộn.)
  • Danh từ (Hàm thiếc):
    • The rider adjusted the horse's bit. (Người cưỡi ngựa điều chỉnh hàm thiếc của con ngựa.)
  • Danh từ (Máy tính):
    • A byte consists of 8 bits. (Một byte bao gồm 8 bit.)
  • Động từ (Quá khứ của 'bite'):
    • The dog bit the mailman yesterday. (Con chó đã cắn người đưa thư hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bit by bit": dần dần, từng chút một.
    • She learned the language bit by bit. ( ấy học ngôn ngữ đó dần dần.)
  • "do one's bit": làm tròn phần việc/bổn phận của mình, đóng góp phần mình.
    • Everyone should do their bit for the community. (Mọi người nên đóng góp phần mình cho cộng đồng.)
  • "not a bit": không một chút nào, hoàn toàn không.
    • I'm not a bit interested. (Tôi không hề quan tâm một chút nào.)
  • "take the bit between one's teeth": (nghĩa đen: ngựa ngoạm chặt hàm thiếc) hành động một cách bướng bỉnh, độc lập không chịu sự kiểm soát.
    • Once he takes the bit between his teeth, no one can change his mind. (Một khi anh ta đã quyết định, không ai có thể thay đổi ý định của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • A bit of a...: hơi, chút tính chất của...
    • He's a bit of a fool. (Anh ta hơi có vẻ ngốc nghếch.)
  • Bits and pieces/bobs: những thứ linh tinh, đồ lặt vặt.
    • I need to sort out all these bits and pieces. (Tôi cần sắp xếp đống đồ lặt vặt này.)
  • Two-bit (tính từ, thông tục): tầm thường, rẻ tiền, vô giá trị.
    • He's just a two-bit hustler. (Hắn ta chỉ một tên lừa đảogiá trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (mảnh nhỏ): fragment (mảnh vỡ), piece (mảnh), morsel (miếng nhỏ), scrap (mẩu vụn).
  • Danh từ (một chút): little (một ít), tad (một tí), moment (chốc lát), jot (tí xíu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'bit' danh từ hoặc động từ quá khứ, không phrasal verb riêng. Các cụm từ thông dụng đã được liệt kêmục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • A bit long in the tooth: không còn trẻ nữa, đã có tuổi.
    • That actor is a bit long in the tooth for the role. (Nam diễn viên đó đã hơi già so với vai diễn rồi.)
  • Champ at the bit (tương tự 'chafe at the bit'): nôn nóng, sốt ruột muốn bắt đầu hành động.
    • The players were champing at the bit to start the game. (Các cầu thủ đang nôn nóng muốn bắt đầu trận đấu.)
  • Give someone a bit of one's mind: nói thẳng, nói thật với ai đó (thường chỉ trích).
    • I'm going to give him a bit of my mind about his laziness. (Tôi sẽ nói thẳng với anh ta về sự lười biếng của mình.)
bit

The carpenter selects a drill bit from his toolbox.

danh từ
  1. miếng (thức ăn...); mảnh mẫu
    • a dainty bit
      một miếng ngon
    • a bit of wood
      một mẫu gỗ
    • a bit of string
      một mẫu dây
    • to smash to bits
      đập tan ra từng mảnh
  2. một chút, một
    • wait a bit
      đợi một tí, đợi một chút
    • he is a of a coward
      hắn ta hơi nhát gan một chút
  3. đoạn ngắn (của một vai kịch nói, trong sách...)
  4. (một) góc phong cảnh (thực hoặc vẽ)
  5. đồng tiền
    • a threepeny bit
      đồng ba xu (Anh)

Idioms

  • bits and pieces
    đồ tạp nhạp
  • bit by bit
    dần dần; từ từ
  • a bit long in the tooth
    không còn trẻ con nữa, lớn rồi
  • bits of children
    những em bé tội nghiệp
  • bits of furniture
    đồ đạc lắt nhắt tồi tàn
  • to do one's bit
    làm tròn bổn phận mình; đóng góp phần mình (vào việc nghĩa...)
  • to get a bit on
    (thông tục) ngà ngà say
  • to give someone a bit of one's mind
    (xem) mind
  • not a bit
    không mộtnào
danh từ
  1. mũi khoan; đầu mỏ hàn; mũi kim; mỏ chìa khoá
  2. hàm thiếc ngựa
  3. (nghĩa bóng) sự kiềm chế

Idioms

  • to draw the bit
    (xem) draw
  • to take the bit between one's teeth
    chạy lồng lên (ngựa)
ngoại động từ
  1. đặt hàm thiếc (cho ngựa); làm cho (ngựa) quen hàm thiếc
  2. (nghĩa bóng) kiềm chế, nén, hãm lại, kìm lại
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của bite