remorseless
/ri'mɔ:slis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ăn năn, không hối hận: Miêu tả một người hoàn toàn không cảm thấy hối tiếc hay ân hận về những hành động sai trái, tàn ác của mình.
- Không thương xót, tàn nhẫn, nhẫn tâm: Miêu tả một cái gì đó hoặc ai đó tiếp tục một cách dai dẳng, không khoan nhượng và không có chút lòng thương xót nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was a remorseless killer who showed no regret for his crimes. (Hắn là một kẻ giết người không chút ăn năn, không hề tỏ ra hối hận về tội ác của mình.)
- The remorseless heat of the desert made the journey unbearable. (Cái nóng khắc nghiệt, không chút thương xót của sa mạc khiến chuyến hành trình trở nên không thể chịu nổi.)
- She pursued her goals with remorseless determination. (Cô ấy theo đuổi mục tiêu của mình với sự quyết tâm không lay chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"remorseless logic": lý lẽ hoặc quá trình suy luận lạnh lùng, không khoan nhượng và không tính đến cảm xúc.
- The remorseless logic of the market led to the factory's closure. (Lý lẽ tàn nhẫn của thị trường đã dẫn đến việc nhà máy đóng cửa.)
"remorseless pressure": áp lực liên tục, không ngừng nghỉ và không giảm bớt.
- The team faced remorseless pressure to meet the deadline. (Đội ngũ phải đối mặt với áp lực không ngừng để đáp ứng thời hạn.)
Biến thể và từ gần giống
Remorse (danh từ): sự ăn năn, hối hận.
- He felt deep remorse for his actions. (Anh ta cảm thấy hối hận sâu sắc về hành động của mình.)
Remorsefully (trạng từ): một cách ăn năn, hối hận.
- She apologized remorsefully. (Cô ấy xin lỗi một cách đầy ăn năn.)
Từ đồng nghĩa
- Ruthless: tàn nhẫn, không khoan nhượng.
- Merciless: không có lòng thương xót, nhẫn tâm.
- Unrelenting: không giảm sút, không nương tay.
- Pitiless: không chút thương xót.
Từ trái nghĩa
- Remorseful: ăn năn, hối hận.
- Merciful: có lòng thương xót, khoan dung.
- Compassionate: đầy lòng trắc ẩn, thương cảm.
tính từ
- không ăn năn, không hối hận
- không thương xót, tàn nhẫn