morton

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhạc nhạc jazz người Mỹ: "morton" dùng để chỉ Jelly Roll Morton (tên thật Ferdinand Joseph LaMothe, 1885-1941), một nghệ sĩ piano nhà soạn nhạc jazz nổi tiếng, người đã chuyển từ phong cách ragtime sang nhạc jazz New Orleans. Ông được coi một trong những người tiên phong của nhạc jazz.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Jelly Roll Morton was a key figure in the development of early jazz. (Jelly Roll Morton một nhân vật chủ chốt trong sự phát triển của nhạc jazz thời kỳ đầu.)
    • Many of Morton's compositions are still performed today. (Nhiều tác phẩm của Morton vẫn được biểu diễn cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Morton's style": phong cách âm nhạc đặc trưng của Jelly Roll Morton.

    • Morton's style combined ragtime rhythms with blues and improvisation. (Phong cách của Morton kết hợp nhịp điệu ragtime với nhạc blues sự ngẫu hứng.)
  • "Morton's influence": ảnh hưởng của Jelly Roll Morton đối với nhạc jazz.

    • Morton's influence can be heard in the works of later jazz musicians. (Ảnh hưởng của Morton có thể được nghe thấy trong các tác phẩm của các nhạc jazz sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "morton" chủ yếu được sử dụng như một tên riêng trong ngữ cảnh lịch sử âm nhạc.
  • Jelly Roll Morton: tên đầy đủ thường được dùng để chỉ nhạc này.
Từ đồng nghĩa
  • Jazz pianist: nghệ sĩ piano jazz (mô tả chức năng của Morton).
  • Early jazz pioneer: người tiên phong của nhạc jazz thời kỳ đầu (mô tả vai trò của Morton).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan: "morton" danh từ riêng nên không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan: "morton" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.