merton
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tên của một người: "Merton" là một danh từ riêng, thường dùng để chỉ hai nhân vật nổi tiếng trong lịch sử và văn hóa Mỹ: 1. Robert K. Merton (1910–2003): Một nhà xã hội học người Mỹ, nổi tiếng với các lý thuyết về chức năng xã hội và cấu trúc xã hội. 2. Thomas Merton (1915–1968): Một nhà văn, nhà thơ và tu sĩ dòng Trappist người Mỹ, nổi tiếng với các tác phẩm về tâm linh và hòa bình.
Ví dụ sử dụng
- (Robert K. Merton đã phát triển lý thuyết về dị thường trong xã hội học.)
- (Thomas Merton đã viết nhiều về cầu nguyện chiêm niệm và công lý xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mertonian" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Thomas Merton hoặc Robert K. Merton.
- The Mertonian approach to sociology emphasizes unintended consequences. (Phương pháp Mertonian trong xã hội học nhấn mạnh vào hậu quả không lường trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Mertonian (adj): mang phong cách hoặc liên quan đến Thomas Merton hoặc Robert K. Merton.
- His writings have a distinctly Mertonian quality. (Các tác phẩm của ông có chất Mertonian rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Merton" là danh từ riêng chỉ người. Có thể dùng các cụm từ như nhà xã hội học người Mỹ (cho Robert K. Merton) hoặc nhà văn tu sĩ (cho Thomas Merton).
Các cụm từ liên quan
- the Merton theorem: một khái niệm trong xã hội học hoặc tài chính (nếu ngữ cảnh cụ thể).
- The Merton theorem helps explain social stratification. (Định lý Merton giúp giải thích sự phân tầng xã hội.)
Thành ngữ liên quan
- "Merton's law": một thuật ngữ không chính thức ám chỉ quy luật về hậu quả không lường trước (dựa trên lý thuyết của Robert K. Merton).
- In this case, Merton's law seems to apply perfectly. (Trong trường hợp này, quy luật Merton dường như áp dụng hoàn hảo.)