martini

martini

A bartender prepares a classic martini with an olive garnish.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại cocktail: "Martini" một loại đồ uống cồn pha chế (cocktail) được làm từ rượu gin (hoặc vodka) pha với rượu vermouth khô. Đây một trong những loại cocktail cổ điển phổ biến nhất trên thế giới.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy gọi một ly martini cổ điển với một lát chanh.)
  • ( ấy thích martini được làm bằng vodka thay vì gin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dry martini": Martini khô, chỉ loại martini rất ít rượu vermouth, tạo ra hương vị mạnh khô hơn.

    • A dry martini is often served with an olive. (Một ly martini khô thường được phục vụ kèm với một quả ô liu.)
  • "Dirty martini": Martini bẩn, loại martini thêm một chút nước muối ô liu, tạo ra vị mặn đục.

    • She ordered a dirty martini with extra olives. ( ấy gọi một ly martini bẩn với thêm ô liu.)
Biến thể từ gần giống
  • Martini glass (n): ly martini, loại ly chân dài miệng hình chữ V, thường dùng để đựng cocktail martini.
    • The bartender poured the drink into a chilled martini glass. (Người pha chế rót đồ uống vào một ly martini đã được làm lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cocktail: đồ uống pha chế (nói chung, không chỉ riêng martini).
  • Mixed drink: đồ uống pha trộn (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shake a martini: lắc martini, một kỹ thuật pha chế martini bằng cách lắc nguyên liệu với đá.

    • He likes to shake his martini, not stir it. (Anh ấy thích lắc martini của mình, chứ không khuấy.)
  • Stir a martini: khuấy martini, một kỹ thuật pha chế martini bằng cách khuấy nhẹ nguyên liệu với đá.

    • James Bond prefers his martini shaken, not stirred. (James Bond thích martini của mình được lắc, không phải khuấy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Martini lunch": bữa trưa martini, chỉ việc uống martini trong bữa trưa, thường gắn với văn hóa doanh nhân thập niên 1950-1960.

    • The executives often had a martini lunch to close deals. (Các giám đốc điều hành thường bữa trưa martini để chốt các thương vụ.)
  • "The three-martini lunch": bữa trưa ba ly martini, thành ngữ chỉ việc uống nhiều martini trong bữa trưa, ám chỉ sự xa xỉ hoặc lãng phí thời gian.

    • The three-martini lunch became a symbol of corporate excess. (Bữa trưa ba ly martini trở thành biểu tượng của sự xa xỉ trong doanh nghiệp.)