morus

morus

A child picks ripe mulberries from a morus tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi dâu tằm: "Morus" danh từ khoa học chỉ một chi thực vật thuộc họ Dâu tằm (Moraceae), bao gồm các loài cây dâu tằm.
    • Cây dâu tằm: "Morus" cũng dùng để chỉ chính cây dâu tằm, loại cây quả dâu ăn được dùng nuôi tằm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Morus is the type genus of the Moraceae family. (Morus chi điển hình của họ Dâu tằm.)
    • The mulberry tree, scientifically known as Morus, is cultivated for its leaves and fruit. (Cây dâu tằm, tên khoa học Morus, được trồng để lấy quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Morus alba": tên khoa học của cây dâu tằm trắng, loài phổ biến nhất.

    • Morus alba is native to China and widely used in sericulture. (Morus alba nguồn gốc từ Trung Quốc được sử dụng rộng rãi trong ngành nuôi tằm.)
  • "Morus nigra": tên khoa học của cây dâu tằm đen, cho quả màu đen tím.

    • Morus nigra produces sweet, dark berries that are often used in jams. (Morus nigra cho ra quả mọng ngọt, màu đen thường được dùng làm mứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Moraceous (adj): thuộc họ Dâu tằm.
    • The Moraceous family includes figs and mulberries. (Họ Dâu tằm bao gồm cây sung cây dâu tằm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mulberry: cây dâu tằm (tên thông thường).
    • The mulberry tree is also known as Morus in botanical terms. (Cây dâu tằm cũng được gọi là Morus trong thuật ngữ thực vật học.)
Các cụm từ liên quan
  • Morus genus: chi dâu tằm.
    • Botanists classify different species within the Morus genus. (Các nhà thực vật học phân loại các loài khác nhau trong chi dâu tằm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Morus" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.