morose

/mə'rous/
Học thuật
Thân thiện
morose

He became morose after hearing the disappointing news.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buồn rầu, rầu rĩ, ủ ê: Chỉ trạng thái tâm trạng u sầu, ảm đạm, thiếu sức sống thường im lặng.
    • Cáu kỉnh, khó chịu: Chỉ thái độ gắt gỏng, hay cau có không muốn giao tiếp với người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After hearing the bad news, he became very morose and didn't speak to anyone for days. (Sau khi nghe tin xấu, anh ấy trở nên rất buồn rầu không nói chuyện với ai trong nhiều ngày.)
    • The morose old man sat alone in the corner of the café. (Ông lão cáu kỉnh ngồi một mìnhgóc quán cà phê.)
    • Her morose expression told me that something was wrong. (Vẻ mặt ủ ê của ấy cho tôi biết chuyện không ổn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/become/grow morose": trở nên buồn rầu, ủ ê.

    • He grew increasingly morose as the rainy season continued. (Anh ấy ngày càng trở nên ủ ê khi mùa mưa kéo dài.)
  • "a morose silence": một sự im lặng đầy u sầu.

    • A morose silence fell over the room after the argument. (Một sự im lặng đầy u sầu trùm lên căn phòng sau cuộc tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Morosely (trạng từ): một cách buồn rầu, rầu rĩ.

    • He stared morosely out the window. (Anh ấy nhìn ra cửa sổ một cách rầu rĩ.)
  • Moroseness (danh từ): sự buồn rầu, tính hay cáu kỉnh.

    • His constant moroseness made it difficult to be around him. (Tính hay cáu kỉnh triền miên của anh ta khiến người khác khógần.)
Từ đồng nghĩa
  • Gloomy: ảm đạm, u sầu.
  • Sullen: ủ rũ, hờn dỗi.
  • Sulky: hờn dỗi, bĩu môi.
  • Dour: nghiêm nghị, lạnh lùng.
Từ trái nghĩa
  • Cheerful: vui vẻ.
  • Jovial: vui tính, hoạt bát.
  • Sociable: hòa đồng.
morose

He became morose after hearing the disappointing news.

tính từ
  1. buồn rầu, rầu rĩ, ủ ê; khinh khỉnh

Từ gần giống

Từ chứa "morose"