mors

mors

Mors guides the souls of the departed to the underworld.

Định nghĩa

Danh từ (Thần thoại La ): Mors vị thần của cái chết trong thần thoại La , tương ứng với thần Thanatos trong thần thoại Hy Lạp. Tên của thần thường được dùng để chỉ cái chết hoặc sự kết thúc cuộc sống dưới dạng một thực thể siêu nhiên.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại La , Mors vị thần mang đến sự kết thúc cuộc sống.)
  • (Nhà thơ miêu tả Mors như một hình bóng tối tăm với chiếc lưỡi hái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mors" thường xuất hiện trong văn học nghệ thuật cổ điển như một biểu tượng cho cái chết không thể tránh khỏi.
    • In Virgil's Aeneid, Mors is depicted as a grim companion of Pluto. (Trong Aeneid của Virgil, Mors được miêu tả người bạn đồng hành u ám của Pluto.)
Biến thể từ gần giống
  • Mortal (adj): có thể chết, phải chết (liên quan đến sự sống cái chết).

    • All humans are mortal, just like the domain of Mors. (Tất cả con người đều phải chết, giống như lãnh địa của Mors.)
  • Mortality (n): tỷ lệ tử vong, tình trạng phải chết.

    • The concept of mortality is central to the worship of Mors. (Khái niệm về sự tử vong trung tâm của việc thờ cúng Mors.)
Từ đồng nghĩa
  • Death (n): cái chết (khái niệm chung, không phải thần).
  • Thanatos (n): vị thần chết trong thần thoại Hy Lạp, tương đương với Mors.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) "Mors" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "In the jaws of Mors": trong vòng tay của thần chết, nghĩa bóng đang đối mặt với cái chết.
    • The soldier found himself in the jaws of Mors after the battle. (Người lính thấy mình trong vòng tay của thần chết sau trận chiến.)