mot test
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài kiểm tra ô tô bắt buộc hàng năm: "mot test" là một bài kiểm tra an toàn và khí thải bắt buộc hàng năm dành cho các xe cơ giới cũ, thường là xe trên 3 năm tuổi, nhằm đảm bảo xe đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và môi trường.
Ví dụ sử dụng
- (Xe của tôi đã trượt bài kiểm tra ô tô bắt buộc vì đèn phanh bị hỏng.)
- (Bạn cần đặt lịch kiểm tra ô tô bắt buộc cho xe của mình trước khi chứng chỉ hết hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pass the mot test": vượt qua bài kiểm tra ô tô bắt buộc.
- The garage confirmed that the car passed the mot test with no issues. (Gara đã xác nhận rằng chiếc xe đã vượt qua bài kiểm tra ô tô bắt buộc mà không có vấn đề gì.)
"to fail the mot test": trượt bài kiểm tra ô tô bắt buộc.
- The vehicle failed the mot test due to excessive exhaust emissions. (Chiếc xe đã trượt bài kiểm tra ô tô bắt buộc do khí thải quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
MOT certificate (n): chứng chỉ kiểm tra ô tô bắt buộc.
- The MOT certificate is valid for one year. (Chứng chỉ kiểm tra ô tô bắt buộc có hiệu lực trong một năm.)
MOT inspection (n): cuộc kiểm tra ô tô bắt buộc.
- The MOT inspection covers brakes, lights, tires, and emissions. (Cuộc kiểm tra ô tô bắt buộc bao gồm phanh, đèn, lốp xe và khí thải.)
Từ đồng nghĩa
- Vehicle safety test: bài kiểm tra an toàn xe cộ.
- Annual car test: bài kiểm tra xe hàng năm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Get through the mot test: vượt qua bài kiểm tra ô tô bắt buộc.
- The old car managed to get through the mot test this year. (Chiếc xe cũ đã xoay sở vượt qua bài kiểm tra ô tô bắt buộc năm nay.)
Book in for an mot test: đặt lịch kiểm tra ô tô bắt buộc.
- I need to book in for an mot test next week. (Tôi cần đặt lịch kiểm tra ô tô bắt buộc vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
Pass with flying colors: vượt qua một cách xuất sắc (thường dùng cho mot test).
- The car passed the mot test with flying colors, with no advisories. (Chiếc xe đã vượt qua bài kiểm tra ô tô bắt buộc một cách xuất sắc, không có cảnh báo nào.)
Fail on a technicality: trượt vì một lỗi kỹ thuật nhỏ.
- The mot test failure was on a technicality, a loose mirror. (Việc trượt bài kiểm tra ô tô bắt buộc chỉ vì một lỗi kỹ thuật nhỏ, một chiếc gương bị lỏng.)