moucheté

tính từ
  1. lốm đốm, lấm chấm
    • Cheval moucheté
      con ngựa đốm
    • Laine mouchetée
      vải len lấm chấm
  2. đầu ruồi (kiếm tập đấu kiếm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "moucheté"

moucheté
Le chat a un pelage moucheté de noir et de blanc.