moukère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Con mụ, đàn bà: Từ lóng, thường mang sắc thái miệt thị, khinh bỉ hoặc thô tục để chỉ một người phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il traîne toujours avec la même moukère. (Hắn ta lúc nào cũng lê la với cùng một con mụ đó.)
- Quelle vieille moukère désagréable ! (Đồ con mụ già khó chịu làm sao!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục, tiếng lóng đường phố hoặc trong các bối cảnh rất không trang trọng. Nó thường thể hiện thái độ khinh miệt, tức giận hoặc thiếu tôn trọng của người nói đối với người phụ nữ được nhắc đến.
- Việc sử dụng từ này có thể bị coi là xúc phạm.
Biến thể và từ gần giống
- Mouk (danh từ giống đực, tiếng lóng): Cách gọi tắt hoặc biến thể khác, cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể dùng cho nam giới trong một số ngữ cảnh rất hiếm.
- Nana (danh từ giống cái, tiếng lóng): Cô gái, cô nàng. Tuy là tiếng lóng nhưng ít mang sắc thái tiêu cực hơn nhiều so với "moukère".
- Gonzesse (danh từ giống cái, tiếng lóng): Đàn bà, con bé. Cũng là tiếng lóng nhưng mức độ thô tục/thô thiển có thể thấp hơn "moukère".
Từ đồng nghĩa
- Femme (danh từ giống cái): Người phụ nữ. (Từ trung lập, trang trọng).
- Nana (danh từ giống cái, tiếng lóng): Cô nàng, cô gái.
- Gonzesse (danh từ giống cái, tiếng lóng): Đàn bà, con bé.
- Poule (danh từ giống cái, tiếng lóng): Gái, cô gái. (Có thể mang nghĩa xấu).
Lưu ý sử dụng
- "Moukère" là một từ lóng rất thô tục và mang tính xúc phạm. Người học tiếng Pháp nên tránh sử dụng từ này vì nó thể hiện sự thiếu tôn trọng nghiêm trọng. Việc hiểu nghĩa của nó là để nhận biết khi nghe thấy, không phải để sử dụng trong giao tiếp.
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng lóng Verlan (một dạng đảo ngữ của tiếng Pháp), bắt nguồn từ "kéblou" hoặc "kébra" (đảo ngữ của "blédard" - chỉ người từ Bắc Phi), nhưng nghĩa hiện tại đã chuyển hẳn sang chỉ phụ nữ một cách miệt thị.
danh từ giống cái
- (tiếng lóng, biệt ngữ) con mụ