mouchure

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nước mũi: Chất dịch lỏng tiết ra từ mũi, thường do cảm lạnh, dị ứng hoặc khóc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a essuyé la mouchure de son enfant avec un mouchoir. (Anh ấy lau nước mũi cho con bằng một chiếc khăn tay.)
    • Avec ce rhume, elle a toujours de la mouchure. (Với chứng cảm lạnh này, ấy lúc nào cũng nước mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir de la mouchure": nước mũi.
    • Le bébé a de la mouchure, il faut le moucher. (Em bé nước mũi, cần phải mũi cho .)
Biến thể từ gần giống
  • Moucher (động từ): mũi, lau mũi.

    • Mouche-toi avec ce mouchoir. (Hãy mũi vào chiếc khăn tay này.)
  • Mouchoir (danh từ giống đực): khăn tay, khăn mũi.

    • un mouchoir en papier (một chiếc khăn giấy)
Từ đồng nghĩa
  • Morve (danh từ giống cái): nước mũi (thường dùng cho chất dịch đặc hơn hoặc trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn).
Lưu ý
  • "Mouchure" là một danh từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Từ thông dụng hơn để chỉ "nước mũi" là morve. "Mouchure" thường được tìm thấy trong văn học hoặc ngôn ngữ địa phương.
danh từ giống cái
  1. nước mũi