moquer

Học thuật
Thân thiện
moquer

Il ne faut pas se moquer des autres.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (se moquer):
    • Chế giễu, chế nhạo, nhạo báng: Hành động nói hoặc làm gì đó để tỏ ra khinh thường, coi thường hoặc cười cợt một người hoặc một điều đó.
    • Không quan tâm, không để ý tới: Thể hiện thái độ thờ ơ, không coi trọng hoặc không bận tâm đến ai đó hoặc điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân (se moquer):
    • Il s'est moqué de mon accent. (Anh ấy đã chế giễu giọng nói của tôi.)
    • Arrête de te moquer de ton petit frère ! (Đừng chế nhạo em trai con nữa!)
    • Je me moque de ce qu'il pense. (Tôi không quan tâm anh ta nghĩ .)
    • Elle se moque des conventions sociales. ( ấy không để ý tới các quy ước xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se moquer du monde": (thành ngữ) coi thường mọi người, nói hoặc làm điều đó khiến người khác cảm thấy bị xem thường, bị lừa dối.
    • C'est trop cher, ils se moquent du monde ! (Đắt quá, họ coi thiên hạ như trẻ con à / họ lừa đảo người ta à!)
  • "se moquer de la pluie et du beau temps": (thành ngữ) không quan tâm đến hoàn cảnh, thời tiết, cứ làm theo ý mình.
    • Il sort sans manteau, il se moque de la pluie et du beau temps. (Anh ta ra ngoài không mặc áo khoác, chẳng quan tâm trời mưa hay nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Moquerie (danh từ giống cái): sự chế giễu, lời chế nhạo.
    • Ses moqueries l'ont blessé. (Những lời chế nhạo của ấy đã làm tổn thương anh ta.)
  • Moqueur, moqueuse (tính từ/danh từ): hay chế giễu, người hay chế giễu.
    • Un sourire moqueur. (Một nụ cười chế nhạo.)
    • C'est une moqueuse. (Cô tamột người hay chế nhạo.)
  • Railler (động từ): chế giễu, giễu cợt (từ đồng nghĩa, trang trọng hơn một chút).
Từ đồng nghĩa
  • Ridiculiser: làm cho trở nên lố bịch, chế nhạo.
  • Railler: chế giễu, giễu cợt.
  • Narguer: chòng ghẹo, trêu chọc (thường với ý thách thức).
  • Dédaigner: khinh thường, coi thường (đối với nghĩa "không quan tâm").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se moquer de [quelqu'un/quelque chose]: Chế giễu ai/điều ; Không quan tâm đến ai/điều .
    • Il ne faut pas se moquer des défauts des autres. (Không nên chế giễu khuyết điểm của người khác.)
    • Je me moque de ses menaces. (Tôi chẳng quan tâm đến những lời đe dọa của hắn.)
Thành ngữ liên quan
  • Rire sous cape / Rire dans sa barbe: (thành ngữ) cười thầm, cười một cách kín đáo (thường khi thấy ai đó bị chế giễu hoặc gặp chuyện buồn cười).
    • En entendant son excuse, il riait sous cape. (Nghe lời bào chữa của anh ta, hắn cười thầm.)
moquer

Il ne faut pas se moquer des autres.

ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) chế giễu