mold

/mould/
Học thuật
Thân thiện
mold

A baker pours cake batter into a star-shaped mold.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khuôn: Một vật rỗng hình dạng cụ thể, dùng để đổ chất lỏng hoặc vật liệu mềm vào, tạo thành vật thể hình dạng đó khi đông cứng.
    • Nấm mốc: Một loại nấm phát triển thành những mảng lông trên bề mặt các vật chất hữu cơ ẩm ướt hoặc đang phân hủy.
    • Loại, mẫu, tính cách đặc trưng: Một kiểu mẫu, tính cách hoặc bản chất riêng biệt.
  2. Ngoại động từ:

    • Đúc, nặn, tạo hình: Hành động tạo hình cho vật liệu mềm (như đất sét, kim loại nóng chảy, nhựa) bằng cách sử dụng khuôn hoặc bằng tay.
    • Hình thành, ảnh hưởng đến: Hành động định hình, uốn nắn hoặc ảnh hưởng quyết định đến sự phát triển của ai đó hoặc cái đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Pour the liquid chocolate into the mold to make candies. (Đổ --la lỏng vào khuôn để làm kẹo.)
    • There was black mold growing on the old bread. ( nấm mốc màu đen mọc trênbánh mì .)
    • He is a leader in the mold of his predecessor. (Anh ấy một nhà lãnh đạo thuộc loại/mẫu người giống người tiền nhiệm.)
  • Ngoại động từ:

    • She molded the clay into a beautiful vase. ( ấy nặn đất sét thành một chiếc bình hoa đẹp.)
    • His early experiences molded his character. (Những trải nghiệm thời thơ ấu đã hình thành tính cách của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To break the mold": Phá vỡ khuôn mẫu, làm điều đó mới mẻ khác biệt so với truyền thống.
    • Her innovative design broke the mold of traditional architecture. (Thiết kế sáng tạo của ấy đã phá vỡ khuôn mẫu của kiến trúc truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Mould: Cách viết phổ biếntiếng Anh-Anh tiếng Anh các nước khác (ngoài Mỹ), cùng nghĩa với "mold".
  • Moldy (tính từ): Bị mốc, nấm mốc.
    • Throw away that moldy cheese. (Hãy vứt miếng phô mai bị mốc đó đi.)
  • Molder (động từ): Mục nát, phân hủy dần (thường do ẩm mốc hoặc thời gian).
    • The old books moldered away in the damp basement. (Những cuốn sách mục nát dần trong tầng hầm ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (khuôn): Cast, form, matrix.
  • Danh từ (nấm mốc): Mildew, fungus.
  • Động từ (tạo hình): Shape, form, fashion, sculpt.
  • Động từ (ảnh hưởng): Influence, shape, determine, guide.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mold into: Đúc/nặn thành, uốn nắn thành.
    • The teacher helped mold the students into responsible citizens. (Giáo viên đã giúp uốn nắn học sinh thành những công dân trách nhiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • Cast in the same mold: Được đúc từ cùng một khuôn (chỉ những người/ vật rất giống nhau về tính cách hoặc đặc điểm).
    • The two brothers are cast in the same mold; they both love adventure. (Hai anh em trai giống nhau như đúc; cả hai đều thích phiêu lưu.)
mold

A baker pours cake batter into a star-shaped mold.

danh từ & ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) mould