moult

/moult/
Học thuật
Thân thiện
moult

Moult personnes se sont rassemblées sur la place pour le spectacle.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Từ , nghĩa ):
    • Nhiều, rất: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao, tương đương với "très" (rất) trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Chose moult belle à voir (Vật rất đẹp mắt).
    • Il était moult sage en son jeune âge. (Hồi trẻ, ông ấy rất ngoan ngoãn.)
    • Ils nous ont reçus avec moult honneurs. (Họ đón tiếp chúng tôi với rất nhiều vinh dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moult" thường xuất hiện trong các văn bản cổ, thơ ca cổ điển hoặc được dùng với dụng ý trang trọng, cổ kính.
    • Le chevalier fut moult vaillant au combat. (Kỵ đã rất dũng cảm trong trận chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Très (phó từ): Rất. (Từ hiện đại, thông dụng nhất thay thế cho "moult").
  • Beaucoup (phó từ): Nhiều.
  • Fort (phó từ): Mạnh, rất (trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Très: Rất.
  • Fort: Mạnh, rất.
  • Extrêmement: Vô cùng, cực kỳ.
Lưu ý
  • Từ "moult" ngày nay được coi là từ cổ (vieux mot) hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ nói hoặc viết thông thường. chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc với sắc thái hài hước, trang trọng chủ đích.
moult

Moult personnes se sont rassemblées sur la place pour le spectacle.

phó từ
  1. (từ nghĩa ) nhiều, rất
    • Chose moult belle à voir
      vật rất đẹp mắt