moult
/moult/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Từ cũ, nghĩa cũ):
- Nhiều, rất: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao, tương đương với "très" (rất) trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Chose moult belle à voir (Vật rất đẹp mắt).
- Il était moult sage en son jeune âge. (Hồi trẻ, ông ấy rất ngoan ngoãn.)
- Ils nous ont reçus avec moult honneurs. (Họ đón tiếp chúng tôi với rất nhiều vinh dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moult" thường xuất hiện trong các văn bản cổ, thơ ca cổ điển hoặc được dùng với dụng ý trang trọng, cổ kính.
- Le chevalier fut moult vaillant au combat. (Kỵ sĩ đã rất dũng cảm trong trận chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Très (phó từ): Rất. (Từ hiện đại, thông dụng nhất thay thế cho "moult").
- Beaucoup (phó từ): Nhiều.
- Fort (phó từ): Mạnh, rất (trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Très: Rất.
- Fort: Mạnh, rất.
- Extrêmement: Vô cùng, cực kỳ.
Lưu ý
- Từ "moult" ngày nay được coi là từ cổ (vieux mot) và hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ nói hoặc viết thông thường. Nó chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc với sắc thái hài hước, trang trọng có chủ đích.
phó từ
- (từ cũ nghĩa cũ) nhiều, rất
- Chose moult belle à voirvật rất đẹp mắt