mollet

Học thuật
Thân thiện
mollet

Une femme caresse le mollet de son bébé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mềm mại, êm: Dùng để mô tả một thứ đó cảm giác mềm, không cứng, thường dễ chịu khi chạm vào.
    • Luộc lòng đào (dành cho trứng): Một cách chế biến trứng sao cho lòng trắng đã đông lại nhưng lòng đỏ vẫn mềm, sền sệt.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bắp chân: Phần mặt sau của cẳng chân, nối từ đầu gối xuống đến mắt cá chân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle aime la texture mollette de ce coussin. ( ấy thích kết cấu mềm mại của chiếc gối này.)
    • Pour le petit-déjeuner, je préfère un oeuf mollet. (Cho bữa sáng, tôi thích một quả trứng luộc lòng đào.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il a des mollets musclés à force de faire du vélo. (Anh ấy bắp chân rắn chắc nhờ đi xe đạp.)
    • Elle s'est fait mal au mollet en courant. ( ấy bị đau bắp chân khi chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lit mollet": Giường êm, nệm mềm. Cụm từ này nhấn mạnh sự mềm mại, dễ chịu của chỗ ngủ.

    • Après une longue journée, il n'y a rien de mieux qu'un lit mollet. (Sau một ngày dài, không tuyệt hơn một chiếc giường êm ái.)
  • "Oeuf mollet": Trứng luộc lòng đào. Đâymột thuật ngữ ẩm thực cụ thể.

    • La recette demande deux oeufs mollets pour la garniture. (Công thức yêu cầu hai quả trứng luộc lòng đào để trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Mollement (phó từ): một cách mềm mại, uể oải, thiếu sức lực.

    • Il a répondu mollement à la question. (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách uể oải.)
  • Mollesse (danh từ giống cái): sự mềm mại, sự yếu đuối, sự lười biếng.

    • La mollesse de ce tissu est agréable. (Độ mềm mại của vải này thật dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa mềm mại): Doux (êm, dịu), souple (dẻo dai, mềm dẻo).
  • Danh từ (nghĩa bắp chân): Le gras de la jambe (phần thịt của cẳng chân - cách nói thông tục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "mollet")

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir des mollets de coq": bắp chân ốm, nhỏ như chân . Thành ngữ này dùng để chế giễu ai đó đôi chân gầy, ít bắp.
    • Ce coureur a des mollets de coq, mais il court très vite ! (Vận động viên chạy này bắp chân nhỏ xíu, nhưng anh ta chạy rất nhanh!)
mollet

Une femme caresse le mollet de son bébé.

tính từ
  1. mềm mại, êm
    • Des mains mollettes
      những bàn tay mềm mại
    • Lit mollet
      giường êm
    • oeuf mollet
      trứng luộc lòng đào
danh từ giống đực
  1. bắp chân
    • mollets de coq
      chân ống sậy