mollet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mềm mại, êm: Dùng để mô tả một thứ gì đó có cảm giác mềm, không cứng, thường dễ chịu khi chạm vào.
- Luộc lòng đào (dành cho trứng): Một cách chế biến trứng sao cho lòng trắng đã đông lại nhưng lòng đỏ vẫn mềm, sền sệt.
Danh từ giống đực:
- Bắp chân: Phần cơ ở mặt sau của cẳng chân, nối từ đầu gối xuống đến mắt cá chân.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle aime la texture mollette de ce coussin. (Cô ấy thích kết cấu mềm mại của chiếc gối này.)
- Pour le petit-déjeuner, je préfère un oeuf mollet. (Cho bữa sáng, tôi thích một quả trứng luộc lòng đào.)
Danh từ giống đực:
- Il a des mollets musclés à force de faire du vélo. (Anh ấy có bắp chân rắn chắc nhờ đi xe đạp.)
- Elle s'est fait mal au mollet en courant. (Cô ấy bị đau bắp chân khi chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lit mollet": Giường êm, nệm mềm. Cụm từ này nhấn mạnh sự mềm mại, dễ chịu của chỗ ngủ.
- Après une longue journée, il n'y a rien de mieux qu'un lit mollet. (Sau một ngày dài, không có gì tuyệt hơn một chiếc giường êm ái.)
"Oeuf mollet": Trứng luộc lòng đào. Đây là một thuật ngữ ẩm thực cụ thể.
- La recette demande deux oeufs mollets pour la garniture. (Công thức yêu cầu hai quả trứng luộc lòng đào để trang trí.)
Biến thể và từ gần giống
Mollement (phó từ): một cách mềm mại, uể oải, thiếu sức lực.
- Il a répondu mollement à la question. (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách uể oải.)
Mollesse (danh từ giống cái): sự mềm mại, sự yếu đuối, sự lười biếng.
- La mollesse de ce tissu est agréable. (Độ mềm mại của vải này thật dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa mềm mại): Doux (êm, dịu), souple (dẻo dai, mềm dẻo).
- Danh từ (nghĩa bắp chân): Le gras de la jambe (phần thịt của cẳng chân - cách nói thông tục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "mollet")
Thành ngữ liên quan
- "Avoir des mollets de coq": Có bắp chân ốm, nhỏ như chân gà. Thành ngữ này dùng để chế giễu ai đó có đôi chân gầy, ít cơ bắp.
- Ce coureur a des mollets de coq, mais il court très vite ! (Vận động viên chạy này có bắp chân nhỏ xíu, nhưng anh ta chạy rất nhanh!)
tính từ
- mềm mại, êm
- Des mains mollettesnhững bàn tay mềm mại
- Lit molletgiường êm
- oeuf mollettrứng luộc lòng đào
danh từ giống đực
- bắp chân
- mollets de coqchân ống sậy