mulet

{{mulet}}
danh từ giống đực
  1. con la
    • chargé comme un mulet
      mang nặng
    • têtu comme un mulet
      đầu bò đầu bướu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "mulet"

mulet
Un mulet porte de lourds sacs sur un chemin de montagne.