mulet

Học thuật
Thân thiện
mulet

Un mulet porte de lourds sacs sur un chemin de montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con la: Một động vật lai được sinh ra từ một con lừa đực một con ngựa cái. được biết đến với sức mạnh sự chịu đựng, thường được dùng để chở hoặc kéo vật nặng.
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Người phải chịu đựng, người bị bắt gánh vác: Dùng để chỉ một người phải gánh chịu hậu quả, trách nhiệm hoặc công việc nặng nhọc thay cho người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le mulet est un animal robuste utilisé dans les montagnes. (Con la là một loài động vật khỏe mạnh được sử dụngvùng núi.)
    • Il a travaillé comme un mulet toute la journée. (Anh ấy đã làm việc như một con la suốt cả ngày.)
    • Dans cette affaire, c'est lui le mulet. (Trong vụ này, hắn takẻ phải gánh vác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chargé comme un mulet": mang nặng, chất đầy (đồ đạc).
    • Il est parti en voyage chargé comme un mulet. (Anh ta lên đường đi du lịch với hànhchất đầy.)
  • "têtu comme un mulet": đầu bò, cực kỳ bướng bỉnh.
    • Ne discute pas avec lui, il est têtu comme un mulet. (Đừng tranh luận với hắn, hắn ta đầu bò lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mule (danh từ giống cái): Con la cái.
  • Baudet (danh từ giống đực): Con lừa đực.
  • Âne (danh từ giống đực): Con lừa.
Từ đồng nghĩa
  • Bête de somme (danh từ giống cái): Súc vật chở hàng, (nghĩa bóng) người làm việc cực nhọc.
  • Portefaix (danh từ giống đực): Người khuân vác, (nghĩa bóng) người gánh vác nặng nhọc.
mulet

Un mulet porte de lourds sacs sur un chemin de montagne.

{{mulet}}
danh từ giống đực
  1. con la
    • chargé comme un mulet
      mang nặng
    • têtu comme un mulet
      đầu bò đầu bướu