mulot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chuột nhắt rừng: Một loài gặm nhấm nhỏ, thường sống ở môi trường rừng hoặc đồng cỏ, thuộc chi Apodemus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le mulot se cache sous les feuilles mortes. (Chuột nhắt rừng trốn dưới những chiếc lá khô.)
- Nous avons observé un mulot dans le jardin. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con chuột nhắt rừng trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Déloger un mulot": Đuổi một con chuột nhắt rừng ra khỏi chỗ ẩn náu.
- Le chat a réussi à déloger le mulot de son terrier. (Con mèo đã thành công trong việc đuổi con chuột nhắt rừng ra khỏi hang của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Campagnol (n.m): Chuột đồng (một loài gặm nhấm nhỏ khác, thường sống ở đồng cỏ).
- Souris (n.f): Chuột nhắt (nói chung, thường chỉ loài sống gần người).
Từ đồng nghĩa
- Rat des champs: Chuột đồng (cách gọi thông tục, có thể chỉ chung các loài gặm nhấm nhỏ ở đồng).
- Petit rongeur des bois: Loài gặm nhấm nhỏ ở rừng.
danh từ giống đực
- (động vật học) chuột nhắt rừng