mouron

Học thuật
Thân thiện
mouron

On voit souvent du mouron pousser dans les jardins humides.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây phiền tộ: Một loại cây nhỏ, thường mọc hoang, thuộc họ Cẩm chướng.
    • Tóc (thông tục): Cách nói thân mật, suồng sã để chỉ mái tóc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a cueilli du mouron blanc dans le champ. (Anh ấy đã hái cây phiền tộ trắng trên cánh đồng.)
    • Regarde-moi ce mouron ! Tu devrais te faire couper les cheveux. (Nhìn bộ tóc của mày kìa! Mày nên đi cắt tóc đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire du mouron": Lo lắng, bồn chồn, suy nghĩ nhiều về một vấn đề.
    • Arrête de te faire du mouron pour des détails sans importance. (Đừng lo lắng về những chi tiết không quan trọng nữa.)
    • Elle se fait du mouron en attendant les résultats de l'examen. ( ấy đang bồn chồn lo lắng trong khi chờ đợi kết quả kỳ thi.)
Biến thể từ liên quan
  • Mouron d'eau (danh từ giống đực): Cây rau thủy, một loại thực vật thủy sinh.

    • Le mouron d'eau couvre la surface de l'étang. (Cây rau thủy phủ kín mặt ao.)
  • Mouron des oiseaux (danh từ giống đực): Cây tràng sao, một loại cây thân thảo.

    • Les oiseaux aiment picorer les graines du mouron des oiseaux. (Những con chim thích mổ hạt của cây tràng sao.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheveux (danh từ): Tóc (từ trang trọng phổ biến hơn).
  • Souci (danh từ): Mối lo, sự lo lắng (đồng nghĩa với nghĩa bóng trong cụm "se faire du mouron").
  • Tracas (danh từ): Nỗi phiền muộn, điều lo lắng.
mouron

On voit souvent du mouron pousser dans les jardins humides.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây phiền tộ
  2. (thông tục) tóc
    • mouron d'eau
      cây rau thủy
    • mouron des oiseaux
      cây tràng sao
    • se faire du mouron
      lo lắng