marin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về biển, liên quan đến biển: Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, tồn tại hoặc liên quan đến biển.
- Chịu được sóng gió (nghĩa bóng): Dùng để mô tả sự vững vàng, bình tĩnh trong hoàn cảnh khó khăn.
Danh từ giống đực:
- Thủy thủ, lính thủy: Người làm việc trên biển, trên tàu.
- Người giỏi nghề biển: Người có nhiều kinh nghiệm và kỹ năng trong công việc liên quan đến biển.
- Gió đông nam: Loại gió thổi từ vùng Địa Trung Hải.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La faune marine est très diversifiée. (Hệ động vật biển rất đa dạng.)
- Il a le pied marin, il ne tombe jamais sur le bateau. (Anh ấy đi lại vững vàng trên tàu, anh ấy không bao giờ bị ngã trên tàu.)
Danh từ:
- Les marins ont levé l'ancre. (Các thủy thủ đã nhổ neo.)
- Un vieux marin racontait ses histoires. (Một lão thủy thủ kể lại những câu chuyện của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir le pied marin": Đi lại vững vàng trên tàu (dù tàu lắc); (nghĩa bóng) giữ được bình tĩnh và vững vàng trong hoàn cảnh khó khăn, biến động.
- En politique, il a le pied marin. (Trong chính trường, anh ta rất vững vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Marin (danh từ giống cái: marine): Lực lượng hải quân.
- La Marine nationale. (Hải quân Pháp.)
- Maritime (tính từ): Thuộc về hàng hải, thuộc về biển (thường dùng cho các hoạt động, luật lệ, giao thông).
- Le code maritime. (Bộ luật hàng hải.)
- Marin d'eau douce (thành ngữ, danh từ): Thủy thủ tồi, thủy thủ non kinh nghiệm; (nghĩa bóng) người thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Maritime (thuộc biển/hàng hải), océanique (thuộc đại dương).
- Danh từ: Navigateur (người đi biển), matelot (thủy thủ).
Thành ngữ liên quan
- Marin d'eau douce: Xem mục 'Biến thể và từ gần giống'.
- Pied marin: Xem mục 'Các cách sử dụng nâng cao'.
tính từ
- xem mer
- Sel marinmuối biển
- Algue marinetảo biển
- Falaise marinevách đá bờ biển
- Cure marineđợt chữa bệnh ở bờ biển
- Lieue marinedặm biển, hải lý
- avoir le pied marinđi lại vững vàng trên tàu (dù tàu lắc); chịu sóng gió
- bâtiment marintàu chịu sóng biển
danh từ giống đực
- người giỏi nghề biển
- lính thủy; thủy thủ
- quần áo lính thủy
- gió đông nam (thổi từ Địa Trung Hải)
- marin d'eau doucethủy thủ xoàng