morion
/'mɔriən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Mũ morion: Một loại mũ sắt không có vành che mặt, thường được lính bộ binh châu Âu sử dụng trong thế kỷ 16 và 17.
- (Khoáng vật học) Morion, thạch anh đen: Một biến thể màu đen hoặc nâu sẫm, trong mờ của khoáng vật thạch anh (quartz).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Sử học):
- Le morion était porté par les soldats d'infanterie. (Mũ morion được những người lính bộ binh đội.)
- On peut voir un morion dans ce musée militaire. (Có thể thấy một chiếc mũ morion trong bảo tàng quân sự này.)
Danh từ (Khoáng vật học):
- Cette bijouterie est faite en morion. (Món trang sức này được làm từ thạch anh đen morion.)
- Le morion est une variété de quartz. (Morion là một biến thể của thạch anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un morion cabassé": Một loại mũ morion có đỉnh nhọn đặc trưng.
- La garde suisse pontificale porte un morion cabassé. (Đội cận vệ Thụy Sĩ của Giáo hoàng đội mũ morion có đỉnh nhọn.)
Biến thể và từ gần giống
- Casque (n.m): Mũ sắt, mũ bảo hiểm nói chung.
- Quartz fumé (n.m): Thạch anh khói (một biến thể thạch anh có màu sáng hơn morion).
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa sử học): Heaume (n.m - một loại mũ trụ thời Trung Cổ, nhưng khác kiểu dáng), casque (n.m - mũ sắt).
- (Nghĩa khoáng vật học): Quartz noir (n.m - thạch anh đen).
danh từ giống đực
- (sử học) mũ morion
- (khoáng vật học) morion, thạch anh đen