marron

Học thuật
Thân thiện
marron

Une feuille d'automne marron tombe doucement de l'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Hạt dẻ: Chỉ loại hạt ăn được, thườnghạt dẻ lớn (marron comestible).
    • Màu hạt dẻ: Một màu nâu đỏ, giống màu của hạt dẻ.
    • (Thông tục) đấm: Một đấm mạnh.
    • Cục bột vón: Cục bột nhão, chưa nhào kỹ, tìm thấy trong bánh mì.
    • Món tóc buộc dải: Kiểu tóc được buộc lại bằng một dải vải hoặc ruy băng, thườngphía sau.
  2. Tính từ (bất biến):

    • () màu hạt dẻ: Mô tả một vật màu nâu đỏ giống màu hạt dẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • J'ai acheté des marrons pour les faire griller. (Tôi đã mua hạt dẻ để nướng.)
    • Elle a choisi un marron très élégant pour peindre le mur. ( ấy đã chọn một màu hạt dẻ rất thanh lịch để sơn tường.)
    • Il lui a flanqué un marron en pleine figure. (Hắn ta đã thụi một vào giữa mặt.)
    • Il y a un marron dans ce pain, c'est désagréable. (Có một cục bột vón trong ổ bánh mì này, thật khó chịu.)
    • Elle porte ses cheveux en un simple marron. ( ấy để tóc kiểu buộc dải đơn giản.)
  • Tính từ:

    • Elle porte une veste marron. ( ấy mặc một chiếc áo khoác màu hạt dẻ.)
    • Ses yeux sont d'un beau marron. (Đôi mắt của ấy màu nâu hạt dẻ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marron d'Inde": hạt kẹn Ấn Độ, hạt dẻ ngựa (không ăn được).

    • Attention, les marrons d'Inde ne sont pas comestibles. (Chú ý, hạt dẻ ngựa không ăn được.)
  • "Tirer les marrons du feu (pour quelqu'un)": (nghĩa bóng) làm việc nguy hiểm thay cho người khác, chịu thiệt thay người khác; " kêu cho ma ăn".

    • Il a tiré les marrons du feu pour son associé malhonnête. (Anh ta đã chịu thiệt thay cho đối tác bất lương của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Marronnier (danh từ giống đực): cây dẻ; (nghĩa bóng, báo chí) chủ đề được khai thác định kỳ, theo mùa.

    • Le marronnier de la rentrée scolaire. (Chủ đề khai giảng năm học được nhắc lại hàng năm.)
  • Marronnage (danh từ giống đực): hành động trốn thoát (của nô lệ); sự làm việc lậu.

  • Marronner (động từ): làm việc lậu, không khai báo.
Từ đồng nghĩa
  • Châtaigne (danh từ giống cái): hạt dẻ (thường chỉ loại nhỏ hơn hoặc dùng chung); (thông tục) đấm.
  • Brun (tính từ): màu nâu (nói chung).
  • Coup de poing (danh từ giống đực): đấm.
Thành ngữ liên quan
  • "Flanquer un marron à quelqu'un": đánh ai một đấm mạnh.

    • Il était si en colère qu'il a failli lui flanquer un marron. (Hắn ta tức giận đến mức suýt nữa thì thụi một .)
  • "Être marron": (thông tục, ) bị lừa, bị hớ, bị mắc bẫy.

    • Après cette arnaque, il est complètement marron. (Sau vụ lừa đảo đó, hắn ta hoàn toàn bị hớ.)
marron

Une feuille d'automne marron tombe doucement de l'arbre.

danh từ giống đực
  1. hạt dẻ
  2. màu hạt dẻ
    • Marron foncé
      màu hạt dẻ sậm
  3. thẻ hiện diện (ở xưởng may)
  4. (thông tục)
    • Flanquer un marron à quelqu'un
      đánh ai một
  5. cục bột vón (trong bánh mì)
  6. món tóc buộc dải
    • marron d'Inde
      hạt kẹn ấn Độ
    • tirer les marrons du feu
      kêu cho ma ăn
tính từ (không đổi)
  1. () màu hạt dẻ
    • Robe marron
      áo dài màu hạt dẻ