mouse-colored
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Màu xám xịt, màu xỉn như chuột: Mô tả một màu sắc nhạt nhòa, không tươi sáng, thường là màu nâu xám hoặc xám nhạt, giống với màu lông của một con chuột.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old, mouse-colored curtains blocked most of the sunlight. (Những tấm rèm cũ màu xám xịt chặn hầu hết ánh sáng mặt trời.)
- She wore a mouse-colored coat that was practical but not very fashionable. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu xỉn như chuột, thiết thực nhưng không được thời trang lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả sự đơn điệu hoặc nhàm chán: "mouse-colored" đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để mô tả thứ gì đó tẻ nhạt, thiếu sức sống hoặc đặc điểm nổi bật.
- He described his office job as a mouse-colored existence. (Anh ấy mô tả công việc văn phòng của mình như một sự tồn tại tẻ nhạt, xám xịt.)
Biến thể và từ gần giống
- Mousy (adj): Có thể dùng thay thế với nghĩa tương tự "mouse-colored", chỉ màu tóc hoặc màu sắc nhạt, xám nâu. Nó cũng có thể mang nghĩa tính cách nhút nhát, rụt rè.
- She has long, mousy hair. (Cô ấy có mái tóc dài màu nâu xám.)
Từ đồng nghĩa
- Drab: xỉn màu, buồn tẻ.
- Dun: màu nâu xám xỉn.
- Grayish-brown: nâu xám.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến tính từ "mouse-colored")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "mouse-colored")
Adjective
- màu xám xịt, màu xỉn như chuột