mousey

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhút nhát, rụt rè: Miêu tả tính cách của một người nhút nhát, thiếu tự tin thường không thu hút sự chú ý.
    • màu xám nâu nhạt, màu nâu xám: Miêu tả màu tóc, quần áo hoặc vật đó màu nâu xám nhạt, giống màu lông chuột, thường được coi nhạt nhòa, không nổi bật.
    • liên quan đến hoặc bị nhiễm chuột: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ việc sự hiện diện của chuột.
dụ sử dụng
  • Tính từ (chỉ tính cách):

    • She was a mousey woman who rarely spoke in meetings. ( ấy một người phụ nữ nhút nhát, hiếm khi phát biểu trong các cuộc họp.)
    • His mousey demeanor made him easy to overlook. (Cử chỉ nhút nhát của anh ấy khiến anh dễ bị bỏ qua.)
  • Tính từ (chỉ màu sắc):

    • She had long, mousey hair. ( ấy mái tóc dài màu nâu xám nhạt.)
    • The walls were painted a mousey grey. (Những bức tường được sơn màu xám nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mousey and insignificant": nhút nhát tầm thường, không nổi bật.
    • He felt mousey and insignificant next to his charismatic colleagues. (Anh ấy cảm thấy mình nhút nhát tầm thường bên cạnh những đồng nghiệp sức lôi cuốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mousy (adj): Đây cách viết phổ biến hơn của "mousey". Hai từ này hoàn toàn có thể thay thế cho nhau với cùng các nghĩa.
  • Mousiness (n): Tính chất nhút nhát, rụt rè; hoặc màu sắc nhạt nhòa.
    • Her mousiness disappeared when she started her presentation. (Sự nhút nhát của ấy biến mất khi bắt đầu bài thuyết trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Timid: nhút nhát, rụt rè.
  • Drab: buồn tẻ, xỉn màu, không nổi bật (thường chỉ màu sắc hoặc phong cách).
  • Unassuming: khiêm tốn, không phô trương.
Từ trái nghĩa
  • Bold: táo bạo, nổi bật.
  • Vivacious: sôi nổi, hoạt bát.
  • Flamboyant: sặc sỡ, lòe loẹt.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mousey" (hay "mousy") thường mang sắc thái hơi tiêu cực, miêu tả sự thiếu nổi bật hoặc thiếu cá tính. Cần thận trọng khi dùng để miêu tả người khác.
  • Nghĩa chỉ màu sắc thường dùng để miêu tả màu tóc một cách khách quan, nhưng cũng có thể ngụ ý sự buồn tẻ.
Adjective
  1. giống mousy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự