mouselike

Học thuật
Thân thiện
mouselike

A woman with mouselike hair ties it back in a simple ponytail.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu nâu xám nhạt giống chuột: Dùng để mô tả một màu sắc nhạt, tối, thường màu nâu xám hoặc nâu nhạt không rõ ràng, giống với màu lông của một con chuột.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a mouselike dress that didn't attract much attention. ( ấy mặc một chiếc váy màu nâu xám nhạt không thu hút nhiều sự chú ý.)
    • The walls were painted in a mouselike shade. (Những bức tường được sơn một màu nâu xám nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mang tính ẩn dụ về tính cách: Đôi khi được dùng để mô tả một người tính cách nhút nhát, yên lặng hoặc không nổi bật, tương tự như đặc điểm của một con chuột.
    • His mouselike demeanor made him easy to overlook in meetings. (Cử chỉ nhút nhát của anh ấy khiến anh dễ bị bỏ qua trong các cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mousey (hoặc Mousy) (adj): cùng nghĩa chính " màu nâu xám nhạt giống chuột". Từ này thông dụng hơn "mouselike".
    • She has mousey brown hair. ( ấy mái tóc màu nâu xám nhạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Drab: Xỉn màu, buồn tẻ (về màu sắc).
  • Dun: Màu nâu xám tối.
  • Greyish-brown: Màu nâu pha xám.
mouselike

A woman with mouselike hair ties it back in a simple ponytail.

Adjective
  1. giống mouse-colored

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự