moustique

{{con muỗi}}
danh từ giống đực
  1. muỗi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "moustique"

Từ có nhắc đến "moustique"

moustique
Un moustique pique le bras d'un enfant.