moustique

Học thuật
Thân thiện
moustique

Un moustique pique le bras d'un enfant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con muỗi: Một loài côn trùng nhỏ, cánh, thường hút máu người động vật. Con cái cần máu để phát triển trứng có thể truyền bệnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il y a beaucoup de moustiques près de l'étang. ( rất nhiều muỗi gần cái ao.)
    • Un moustique m'a piqué pendant la nuit. (Một con muỗi đã đốt tôi trong đêm.)
    • Nous utilisons une moustiquaire pour nous protéger des moustiques. (Chúng tôi dùng màn để bảo vệ mình khỏi muỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être un fin moustique" (thành ngữ): Là một người rất tinh ranh, láu cá.
    • Fais attention à lui, c'est un fin moustique. (Hãy cẩn thận với hắn ta, đómột kẻ rất láu cá.)
  • "avoir un moustique dans le plafond" (thành ngữ, ít dùng): Hơi điên, có ý nghĩ kỳ quặc.
    • Il a un moustique dans le plafond s'il croit que ça va marcher. (Anh ta hơi điên nếu nghĩ rằng việc đó sẽ thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Moustiquaire (n.f): Cái màn (chống muỗi).
    • Il faut réparer la moustiquaire de la fenêtre. (Cần phải sửa cái màn chống muỗicửa sổ.)
  • Moustique-tigre (n.m): Muỗi vằn (Aedes albopictus), một loài muỗi nguy hiểm có thể truyền bệnh.
    • Le moustique-tigre est maintenant présent dans plusieurs régions. (Muỗi vằn hiện đã xuất hiệnnhiều vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Insecte piqueur: Côn trùng chích/hút máu. (Từ chung hơn, không chỉ riêng muỗi).
Thành ngữ liên quan
  • Faire le moustique (thông tục): Làm ra vẻ quan trọng, vênh váo.
    • Arrête de faire le moustique, personne n'est impressionné. (Thôi làm bộ làm tịch đi, không ai bị ấn tượng đâu.)
moustique

Un moustique pique le bras d'un enfant.

{{con muỗi}}
danh từ giống đực
  1. muỗi

Từ gần giống

Từ chứa "moustique"

Từ có nhắc đến "moustique"