moustique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con muỗi: Một loài côn trùng nhỏ, có cánh, thường hút máu người và động vật. Con cái cần máu để phát triển trứng và có thể truyền bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il y a beaucoup de moustiques près de l'étang. (Có rất nhiều muỗi gần cái ao.)
- Un moustique m'a piqué pendant la nuit. (Một con muỗi đã đốt tôi trong đêm.)
- Nous utilisons une moustiquaire pour nous protéger des moustiques. (Chúng tôi dùng màn để bảo vệ mình khỏi muỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être un fin moustique" (thành ngữ): Là một người rất tinh ranh, láu cá.
- Fais attention à lui, c'est un fin moustique. (Hãy cẩn thận với hắn ta, đó là một kẻ rất láu cá.)
- "avoir un moustique dans le plafond" (thành ngữ, ít dùng): Hơi điên, có ý nghĩ kỳ quặc.
- Il a un moustique dans le plafond s'il croit que ça va marcher. (Anh ta hơi điên nếu nghĩ rằng việc đó sẽ thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Moustiquaire (n.f): Cái màn (chống muỗi).
- Il faut réparer la moustiquaire de la fenêtre. (Cần phải sửa cái màn chống muỗi ở cửa sổ.)
- Moustique-tigre (n.m): Muỗi vằn (Aedes albopictus), một loài muỗi nguy hiểm có thể truyền bệnh.
- Le moustique-tigre est maintenant présent dans plusieurs régions. (Muỗi vằn hiện đã xuất hiện ở nhiều vùng.)
Từ đồng nghĩa
- Insecte piqueur: Côn trùng chích/hút máu. (Từ chung hơn, không chỉ riêng muỗi).
Thành ngữ liên quan
- Faire le moustique (thông tục): Làm ra vẻ quan trọng, vênh váo.
- Arrête de faire le moustique, personne n'est impressionné. (Thôi làm bộ làm tịch đi, không ai bị ấn tượng đâu.)
{{con muỗi}}
danh từ giống đực
- muỗi