moveable

/'mu:vəbl/ Cách viết khác : (moveable) /'mu:vəbl/
tính từ
  1. di động, tính có thể di chuyển
    • movable prooetry
      động sản

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "moveable"

moveable
The child plays with a moveable toy train on the floor.