moveable
/'mu:vəbl/ Cách viết khác : (moveable) /'mu:vəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể di chuyển được, có thể dời đi: Chỉ tính chất của một vật có thể được chuyển từ vị trí này sang vị trí khác một cách tương đối dễ dàng.
- Di động, không cố định: Mô tả một vật không bị gắn chặt vào một chỗ và có thể được sắp xếp lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The furniture in this room is all moveable. (Đồ đạc trong phòng này đều có thể di chuyển được.)
- We need a moveable screen to divide the space. (Chúng tôi cần một tấm bình phong di động để ngăn không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "moveable feast": một ngày lễ tôn giáo có ngày tháng thay đổi hàng năm (như Lễ Phục Sinh).
- Easter is a moveable feast in the Christian calendar. (Lễ Phục Sinh là một ngày lễ di động trong lịch Cơ đốc giáo.)
- Trong ngữ cảnh pháp lý: "moveable property" (động sản) - chỉ tài sản có thể di chuyển được, trái ngược với bất động sản.
- Jewelry and vehicles are considered moveable property. (Trang sức và xe cộ được coi là động sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Movable (adj): Cách viết thay thế phổ biến hơn, cùng nghĩa với "moveable".
- Portable (adj): Có thể xách tay, mang theo, thường nhỏ và nhẹ hơn.
- Mobile (adj): Có khả năng di chuyển linh hoạt, thường tự di chuyển được (như - điện thoại di động).
Từ đồng nghĩa
- Transportable: Có thể vận chuyển.
- Adjustable: Có thể điều chỉnh, thay đổi vị trí.
Từ trái nghĩa
- Fixed: Cố định.
- Immovable: Không thể di chuyển, bất động.
- Stationary: Đứng yên, tĩnh tại.
tính từ
- di động, tính có thể di chuyển
- movable prooetryđộng sản