transferable

/træns'fə:rəbl/
tính từ
  1. có thể dời chuyển, có thể di chuyển, có thể mang sang được
  2. nhượng được, có thể nhường được
  3. có thể in lại, có thể đồ lại, có thể hoạ lại

Idioms

  • not transferable
    chỉ dùng cho bản thân, không chuyển cho người khác được ( tàu)
  • transferable vote
    phiếu có thể chuyển cho người ứng cử khác (nếu không ai được đa số tuyện đối trong cuộc bỏ phiếu đầu tiên)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "transferable"

transferable
The bank issued transferable bonds to the investor.