transportable
/træns'pɔ:təbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chuyên chở được, có thể vận chuyển được: Mô tả một vật hoặc thiết bị có thể dễ dàng di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
- (Pháp lý) Có thể bị kết tội đi đày, có thể đưa đến tội đi đày: Một nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến, liên quan đến việc một tội phạm có thể bị kết án lưu đày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Nghĩa phổ biến):
- The new generator is compact and easily transportable. (Máy phát điện mới nhỏ gọn và dễ dàng vận chuyển.)
- We need a transportable water filtration system for the camping trip. (Chúng tôi cần một hệ thống lọc nước có thể vận chuyển được cho chuyến đi cắm trại.)
- Tính từ (Nghĩa pháp lý):
- In the 19th century, theft was a transportable offence. (Vào thế kỷ 19, trộm cắp là một tội có thể bị kết án đi đày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Transportable skills": Các kỹ năng có thể chuyển đổi, ám chỉ những kỹ năng có thể áp dụng được trong nhiều ngành nghề hoặc tình huống khác nhau.
- Communication and problem-solving are highly transportable skills. (Giao tiếp và giải quyết vấn đề là những kỹ năng có thể chuyển đổi rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Transport (động từ): Vận chuyển, chuyên chở.
- They will transport the goods by truck. (Họ sẽ vận chuyển hàng hóa bằng xe tải.)
- Transportation (danh từ): Sự vận chuyển, giao thông vận tải.
- Public transportation is very convenient in this city. (Giao thông công cộng rất thuận tiện ở thành phố này.)
- Portable (tính từ): Xách tay, di động (thường nhỏ và nhẹ hơn "transportable").
- I bought a portable speaker for my travels. (Tôi đã mua một chiếc loa xách tay cho những chuyến đi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Movable: Có thể di chuyển được.
- Portable: Có thể mang theo, xách tay.
- Mobile: Di động, linh động.
Từ trái nghĩa
- Immovable: Không thể di chuyển, cố định.
- Fixed: Cố định, gắn chặt.
- Stationary: Đứng yên, tĩnh tại.
tính từ
- có thể chuyên chở được, có thể vận chuyển được
- (pháp lý) có thể bị kết tội đi đày, có thể đưa đến tội đi đày