mower

/'mouə/
Học thuật
Thân thiện
mower

A man pushes a mower across his green lawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy cắt (cỏ): Một công cụ hoặc máy móc, thường chạy bằng điện hoặc động cơ, được sử dụng để cắt cỏ trong vườn hoặc trên các bãi cỏ.
    • Người cắt, thợ cắt: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ người thực hiện công việc cắt, thường cắt cỏ hoặc cắt lúa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My father started the mower to cut the lawn. (Bố tôi khởi động máy cắt cỏ để cắt bãi cỏ.)
    • We need to buy a new mower because the old one is broken. (Chúng tôi cần mua một máy cắt cỏ mới cái đã hỏng.)
    • In the past, a mower was a person who cut grass with a scythe. (Ngày xưa, mower người cắt cỏ bằng liềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lawn mower": Đây cụm từ phổ biến nhất để chỉ máy cắt cỏ, thường được hiểu ngầm khi chỉ nói "mower".
    • The sound of a lawn mower is common on Saturday mornings. (Tiếng máy cắt cỏ thường phổ biến vào các sáng thứ Bảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Lawnmower / Lawn mower (n): Máy cắt cỏ. (Đây một từ ghép phổ biến).
  • Mow (v): Động từ gốc, có nghĩa "cắt" (cỏ, lúa).
    • I need to mow the grass this weekend. (Tôi cần cắt cỏ vào cuối tuần này.)
Từ đồng nghĩa
  • Grass cutter: Máy cắt cỏ.
  • Lawn cutter: Máy cắt cỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'mower')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'mower')

mower

A man pushes a mower across his green lawn.

danh từ
  1. thợ cắt, thợ gặt
  2. máy cắt, máy gặt

Từ gần giống

Từ chứa "mower"