more

/mɔ:/
Học thuật
Thân thiện
more

The baker has more loaves of bread than the farmer.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Cấp so sánh hơn của 'many' 'much'):

    • Nhiều hơn, lớn hơn, đông hơn: Dùng để chỉ số lượng, quy mô hoặc mức độ vượt trội so với một cái khác.
    • Thêm nữa, hơn nữa: Dùng để chỉ một lượng bổ sung.
  2. Phó từ:

    • Hơn, nhiều hơn: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc phó từ khác, biểu thị mức độ cao hơn.
    • Thêm nữa: Dùng để nhấn mạnh sự tiếp tục hoặc bổ sung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We need more time to finish the project. (Chúng tôi cần thêm thời gian để hoàn thành dự án.)
    • There are more books on the shelf now. (Bây giờ nhiều sách hơn trên giá.)
    • Would you like more coffee? (Bạn muốn thêm cà phê không?)
  • Phó từ:

    • She works more efficiently than before. ( ấy làm việc hiệu quả hơn trước.)
    • I like this book more than the other one. (Tôi thích cuốn sách này hơn cuốn kia.)
    • Please speak more slowly. (Xin hãy nói chậm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "more and more": càng ngày càng.

    • The city is becoming more and more crowded. (Thành phố đang trở nên càng ngày càng đông đúc.)
  • "more or less": không ít thì nhiều, khoảng chừng, ước độ.

    • The repair will cost $100, more or less. (Việc sửa chữa sẽ tốn khoảng 100 đô la.)
    • I've finished the work, more or less. (Tôi đã hoàn thành công việc, không ít thì nhiều.)
  • "the more... the more...": càng... càng...

    • The more you practice, the more confident you become. (Bạn càng luyện tập, bạn càng trở nên tự tin.)
  • "once more": một lần nữa.

    • Let me try once more. (Hãy để tôi thử một lần nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Most (tính từ, phó từ): Cấp so sánh nhất của 'many/much', có nghĩa nhất, nhiều nhất.
    • This is the most interesting book I've ever read. (Đây cuốn sách thú vị nhất tôi từng đọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Additional (tính từ): thêm vào, bổ sung.
  • Further (tính từ, phó từ): thêm nữa, hơn nữa.
  • Greater (tính từ): lớn hơn, nhiều hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'more' không phải động từ nên không phrasal verb. Các cụm từ với 'more' thường thành ngữ hoặc cấu trúc cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • More than ever: hơn bao giờ hết.

    • I need your support more than ever. (Tôi cần sự ủng hộ của bạn hơn bao giờ hết.)
  • No more: không còn nữa.

    • He lives here no more. (Anh ấy không còn sốngđây nữa.)
  • No more than: không hơn, chỉ .

    • It was no more than a misunderstanding. (Đó chỉ một sự hiểu lầm.)
  • What's more: hơn nữa, thêm vào đó.

    • The car is fast, and what's more, it's fuel-efficient. (Chiếc xe rất nhanh, hơn nữa, còn tiết kiệm nhiên liệu.)
  • The more the merrier: càng đông càng vui.

    • Sure, invite your friends too! The more the merrier! (Tất nhiên, hãy mời cả bạn bè của bạn nữa! Càng đông càng vui !)
more

The baker has more loaves of bread than the farmer.

tính từ (cấp so sánh của many & much)
  1. nhiều hơn, lớn hơn, đông hơn
    • there are more people than usual
      nhiều người hơn thường lệ
  2. hơn nữa, thêm nữa, thêm nữa
    • to need more time
      cần thêm thì giờ
    • one more day; one day more
      thêm một ngày nữa
phó từ
  1. hơn, nhiều hơn

Idioms

  • and what is more
    thêm nữa, hơn nữa; quan trọng hơn, quan trọng hơn nữa
  • to be no more
    đã chết
  • more and more
    càng ngày càng
  • the more the better
    càng nhiều càng tốt
  • more or less
    không ít thì nhiều
  • the more... the more
    càng... càng
  • more than ever
    (xem) ever
  • not any more
    không nữa, không còn nữa
  • no more than
    không hơn, không quá
  • once more
    lại một lần nữa, thêm một lần nữa