mozette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Một loại vải len mỏng, mềm: "mozette" là một loại vải dệt bằng len, thường có bề mặt mịn và mỏng nhẹ.
- Tên gọi khác của "mosette": Từ này còn được viết và biết đến với tên "mosette", cùng chỉ một loại vải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a acheté un manteau en mozette pour l'automne. (Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác bằng vải mozette cho mùa thu.)
- La mozette est un tissu agréable à porter. (Mozette là một loại vải dễ chịu khi mặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en mozette": được làm bằng vải mozette.
- Une écharpe en mozette est parfaite pour les jours frais. (Một chiếc khăn quàng bằng vải mozette hoàn hảo cho những ngày se lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Mosette (danh từ giống cái): biến thể chính tả khác của "mozette", cùng nghĩa.
- La mosette était populaire au siècle dernier. (Loại vải mosette đã phổ biến vào thế kỷ trước.)
Từ đồng nghĩa
- Étoffe de laine fine: hàng dệt bằng len mịn.
- Tissu léger: vải nhẹ.
danh từ giống cái
- như mosette