mozette

Học thuật
Thân thiện
mozette

Une religieuse porte une mozette noire lors d'une cérémonie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Một loại vải len mỏng, mềm: "mozette" là một loại vải dệt bằng len, thường bề mặt mịn mỏng nhẹ.
    • Tên gọi khác của "mosette": Từ này còn được viết biết đến với tên "mosette", cùng chỉ một loại vải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a acheté un manteau en mozette pour l'automne. ( ấy đã mua một chiếc áo khoác bằng vải mozette cho mùa thu.)
    • La mozette est un tissu agréable à porter. (Mozettemột loại vải dễ chịu khi mặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en mozette": được làm bằng vải mozette.
    • Une écharpe en mozette est parfaite pour les jours frais. (Một chiếc khăn quàng bằng vải mozette hoàn hảo cho những ngày se lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mosette (danh từ giống cái): biến thể chính tả khác của "mozette", cùng nghĩa.
    • La mosette était populaire au siècle dernier. (Loại vải mosette đã phổ biến vào thế kỷ trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Étoffe de laine fine: hàng dệt bằng len mịn.
  • Tissu léger: vải nhẹ.
mozette

Une religieuse porte une mozette noire lors d'une cérémonie.

danh từ giống cái
  1. như mosette