musette

danh từ giống cái
  1. túi dết
  2. (âm nhạc, từ nghĩa ) kèn bễ
  3. (tiếng địa phương) chuột chù

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "musette"

Từ có nhắc đến "musette"

musette
Une musette est posée sur la table de la cuisine.