musette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Túi dết: Một loại túi nhỏ, thường có quai đeo, được làm từ vải dệt hoặc vật liệu tương tự.
- (Âm nhạc, từ cũ nghĩa cũ) Kèn bễ: Một loại nhạc cụ hơi, một dạng kèn túi (cornemuse) nhỏ và đơn giản, thường gắn liền với âm nhạc dân gian.
- (Tiếng địa phương) Chuột chù: Tên gọi địa phương cho một loài động vật gặm nhấm nhỏ (musaraigne).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a acheté une jolie musette en toile. (Cô ấy đã mua một chiếc túi dết bằng vải bạt rất đẹp.)
- Le musicien jouait de la musette lors de la fête du village. (Người nhạc công đã chơi kèn bễ trong lễ hội làng.)
- Les enfants ont vu une musette dans le jardin. (Bọn trẻ đã nhìn thấy một con chuột chù trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bal musette": Một buổi khiêu vũ dân gian của Pháp, thường có nhạc sống với âm thanh của kèn accordéon hoặc kèn bễ (musette).
- Ils se sont rencontrés à un bal musette. (Họ đã gặp nhau tại một buổi khiêu vũ dân gian.)
"Air de musette": Một giai điệu hoặc bản nhạc có âm hưởng hoặc được chơi bằng nhạc cụ kiểu kèn bễ.
- L'orchestre a joué un air de musette entraînant. (Dàn nhạc đã chơi một bản nhạc kèn bễ sôi động.)
Biến thể và từ gần giống
- Cornemuse (n.f): Kèn túi, một nhạc cụ hơi có liên quan nhưng thường lớn và phức tạp hơn "musette".
- Sacoche (n.f): Túi xách, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh khi nói về túi.
- Musaraigne (n.f): Tên khoa học/phổ thông cho chuột chù, rõ nghĩa hơn "musette" khi chỉ con vật.
Từ đồng nghĩa
- Pour le sac (nghĩa túi): Sac, besace, havresac.
- Pour l'instrument (nghĩa nhạc cụ): Cornemuse (một loại tương tự).
- Pour l'animal (nghĩa con vật): Musaraigne.
Thành ngữ liên quan
- "C'est la musette!" (từ cũ, thông tục): Có nghĩa là "Thật là tuyệt vời!" hoặc "Thật là vui!". Thể hiện sự phấn khích, thường liên quan đến không khí của một buổi khiêu vũ sôi động.
- La fête était géniale, c'était la musette! (Bữa tiệc thật tuyệt, thật là vui quá đi!)
danh từ giống cái
- túi dết
- (âm nhạc, từ cũ nghĩa cũ) kèn bễ
- (tiếng địa phương) chuột chù