massette

Học thuật
Thân thiện
massette

Le jardinier utilise une massette pour enfoncer un piquet dans le sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Cỏ nến: Một loại cây thân thảo, thường mọcvùng đầm lầy hoặc ven nước, hoa màu nâu sẫm hình trụ dày, trông giống như cây nến.
    • (Từ , nghĩa ) Búa đập đá: Một loại công cụ nặng, thường hai đầu, được công nhân làm đường sử dụng để đập vỡ đá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • On trouve souvent la massette au bord des étangs. (Người ta thường thấy cỏ nếnven các ao hồ.)
    • Les ouvriers utilisaient une lourde massette pour casser les pierres. (Các công nhân đã sử dụng một chiếc búa đập đá nặng để đập vỡ đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Massette à deux têtes": Búa hai đầu (dùng trong nghĩa cổ, chỉ công cụ).
    • La massette à deux têtes était un outil indispensable pour les cantonniers. (Chiếc búa hai đầumột công cụ không thể thiếu đối với những người thợ sửa đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Typha (danh từ giống đực): Tên khoa học của chi thực vật bao gồm cỏ nến.

    • Le typha est une plante des zones humides. (Cỏ nếnmột loài cây của vùng đất ngập nước.)
  • Masse (danh từ giống cái): Cái búa lớn, quả tạ. Đâytừ gốc, trong khi "massette" là dạng giảm nhẹ (diminutif).

    • Il a soulevé une lourde masse. (Anh ấy đã nhấc một quả tạ nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens botanique (cỏ nến):

    • Quenouille (danh từ giống cái): Cỏ nến (tên gọi thông thường khác, dựa vào hình dáng).
      • La quenouille est aussi appelée massette. (Cỏ nến cũng được gọi là massette.)
  • Pour le sens outil (búa đập đá):

    • Marteau de cantonnier (danh từ giống đực): Búa của công nhân làm đường.
      • Le marteau de cantonnier a remplacé la massette. (Chiếc búa của công nhân làm đường đã thay thế cho búa đập đá.)
Lưu ý
  • Từ "massette" ngày nay chủ yếu được sử dụng với nghĩa thực vật học (cỏ nến). Nghĩa chỉ công cụ (búa đập đá) đã trở nên cổ xưa ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
massette

Le jardinier utilise une massette pour enfoncer un piquet dans le sol.

{{massette}}
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cỏ nến
  2. (từ , nghĩa ) búa đập đá (của công nhân làm đường)

Từ chứa "massette"

Từ có nhắc đến "massette"