muông
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài động vật có bốn chân: Từ dùng để chỉ chung các loài thú, động vật hoang dã hoặc được thuần hóa, đặc biệt nhấn mạnh đặc điểm có bốn chân.
- Chó săn: Một nghĩa cụ thể hơn, chỉ loài chó được nuôi và huấn luyện để phục vụ cho việc săn bắn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa 1):
- Rừng sâu là nơi cư ngụ của nhiều loài muông thú. (Rừng sâu là nơi sinh sống của nhiều loài động vật.)
- Tiếng muông hú trong đêm nghe thật ghê rợn. (Tiếng thú hú trong đêm nghe thật đáng sợ.)
Danh từ (nghĩa 2):
- Người thợ săn dẫn theo một bầy muông đi vào rừng. (Người thợ săn dẫn theo một bầy chó săn đi vào rừng.)
- Con muông của ông ấy đánh hơi rất giỏi. (Con chó săn của ông ấy đánh hơi rất tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"muông thú": Cụm từ cố định, dùng để chỉ chung các loài động vật hoang dã, thú rừng.
- Việc phá rừng đã đe dọa đến môi trường sống của muông thú. (Việc phá rừng đã đe dọa đến môi trường sống của các loài thú.)
"thảo cầm muông thú": Thành ngữ, chỉ toàn bộ thế giới động vật nói chung (cầm: chim; muông: thú bốn chân).
- Vườn bách thú là nơi quy tụ đủ loại thảo cầm muông thú. (Vườn bách thú là nơi tập hợp đủ các loài động vật.)
Biến thể và từ gần giống
Thú (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ động vật nói chung, đặc biệt là thú hoang. Có thể dùng thay thế "muông" trong nhiều ngữ cảnh.
- bảo tồn các loài thú quý hiếm (bảo tồn các loài động vật quý hiếm)
Mãnh thú (danh từ): Chỉ loài thú dữ, hung tợn.
- Sư tử là một mãnh thú của rừng xanh. (Sư tử là một loài thú dữ của rừng xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Thú vật: Động vật (cách gọi chung).
- Dã thú: Thú hoang, thú sống trong tự nhiên.
Lưu ý sử dụng
- Từ "muông" ngày nay ít được dùng độc lập trong văn nói hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như "muông thú", "thảo cầm muông thú" hoặc trong văn chương, cổ văn.
- Khi dùng với nghĩa "chó săn", từ này mang sắc thái cổ xưa hoặc vùng miền, thường thấy trong các câu chuyện về săn bắn ngày trước.
- d. 1. Từ chỉ loài động vật có bốn chân. 2. Chó săn: Đem muông đi săn.