muddied
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Màu sắc) xỉn, xám, xám xịt, không sáng và không trong: Chỉ màu sắc bị vẩn đục, không tươi sáng hoặc nguyên bản do lẫn tạp chất, bụi bẩn hoặc bị ảnh hưởng bởi bùn đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the storm, the river water was a muddied brown. (Sau cơn bão, nước sông có màu nâu xỉn.)
- The once-white walls of the old house are now muddied and grey. (Những bức tường từng màu trắng của ngôi nhà cũ giờ đã xám xịt.)
- She tried to wash the shirt, but the stain left a muddied patch. (Cô ấy đã cố giặt chiếc áo, nhưng vết bẩn để lại một mảng màu xỉn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (về thông tin hoặc tình huống): Làm cho trở nên khó hiểu, rối rắm, không rõ ràng.
- The politician's contradictory statements only muddied the issue further. (Những tuyên bố mâu thuẫn của chính trị gia chỉ làm vấn đề thêm rối rắm.)
- His explanation muddied the waters instead of clarifying them. (Lời giải thích của anh ta làm mọi thứ mù mịt hơn là làm sáng tỏ chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Muddy (động từ): Làm vấy bùn, làm bẩn; làm cho (màu sắc, nước) trở nên vẩn đục; (nghĩa ẩn dụ) làm rối rắm, làm mù mịt (một vấn đề).
- The truck muddied the clean driveway. (Chiếc xe tải làm vấy bùn lên lối đi sạch sẽ.)
- Muddy (tính từ): Đầy bùn, lấm bùn; (màu sắc) xám xịt, tối.
- Take off your muddy boots before coming inside. (Hãy cởi đôi ủng lấm bùn của con ra trước khi vào nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Dingy: Xám xịt, tối tăm, bẩn thỉu (về màu sắc hoặc nơi chốn).
- Dirty: Bẩn, không sạch; (về màu) không tươi, xỉn.
- Dull: Xỉn, mờ, không sáng bóng.
- Murky: Tối tăm, mù mịt, vẩn đục (thường dùng cho nước hoặc không khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "muddied" vì đây là tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "muddy").
Thành ngữ liên quan
- To muddy the waters: Làm cho một tình huống vốn đã phức tạp trở nên khó hiểu và rối rắm hơn.
- Introducing this new evidence will only muddy the waters of the investigation. (Việc đưa ra bằng chứng mới này sẽ chỉ làm cuộc điều tra thêm rối rắm.)
Adjective
- (màu) xỉn, xám, xám xịt