mullah

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mullah: Một danh hiệu hoặc cách xưng hô dành cho một học giả Hồi giáo, người kiến thức uyên thâm về luật Hồi giáo (Sharia), thần học giáo lý. Thuật ngữ này thường được sử dụngcác khu vực nói tiếng Ba , Ả Rập, Thổ Nhĩ Kỳ các cộng đồng Hồi giáo tại Nam Á Trung Á.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le mullah a expliqué les préceptes de l'islam à la communauté. (Vị mullah đã giải thích các giáocủa đạo Hồi cho cộng đồng.)
    • Les villageois respectent l'avis du mullah local. (Những người dân trong làng tôn trọng ý kiến của vị mullah địa phương.)
    • Il a étudié pendant de nombreuses années pour devenir un mullah. (Ông ấy đã học tập trong nhiều năm để trở thành một mullah.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mullah" thường không chỉmột chức danh tôn giáo thuần túy trong một số bối cảnh xã hội chính trị, đặc biệtmột số quốc gia, người mang danh hiệu này có thể ảnh hưởng đáng kể đến đời sống cộng đồng các vấn đề đạo đức xã hội.
Biến thể từ gần giống
  • Mollah: Cách viết biến thể khác của "mullah", cùng một nghĩa.
    • Le mollah a prononcé un sermon à la mosquée. (Vị mollah đã thuyết giảng một bài thuyết giáo tại nhà thờ Hồi giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Ouléma (danh từ giống đực): Học giả Hồi giáo (nghĩa rộng hơn trang trọng hơn).
  • Clerc musulman (danh từ giống đực): Giáo sĩ Hồi giáo.
  • Imam (danh từ giống đực): Người dẫn lễ cầu nguyện; trong một số ngữ cảnh có thể chức năng tương tự.
danh từ giống đực
  1. như mollah