mollo

Học thuật
Thân thiện
mollo

Roule mollo dans cette rue, il y a des enfants qui jouent.

Định nghĩa
  1. Phó từ (tiếng lóng, biệt ngữ):
    • Nhẹ nhàng, từ từ: Dùng để khuyên ai đó hành động một cách chậm rãi, không vội vàng.
    • Thận trọng, bình tĩnh: Dùng để khuyên ai đó giữ bình tĩnh, cẩn thận trong hành động hoặc lời nói.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Allez mollo sur le sucre ! (Hãy cho ít đường thôi! / Hãy nhẹ tay với đường vào!)
    • Mollo ! Ne te mets pas en colère. (Bình tĩnh nào! Đừng nổi giận.)
    • Conduis mollo, la route est glissante. (Lái xe chậm thôi, đường trơn đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Y aller mollo": Làm gì đó một cách nhẹ nhàng, từ tốn.
    • Il faut y aller mollo avec lui, il est très sensible. (Phải đối xử nhẹ nhàng với anh ấy, anh ấy rất nhạy cảm.)
  • "Mollo sur...": Giảm bớt, đừng lạm dụng cái gì đó.
    • Mollo sur le café, tu ne dormiras pas. (Đừng uống nhiều phê thế, mày sẽ không ngủ được đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mollasse (adj, tiếng lóng): Uể oải, chậm chạp, thiếu năng lượng.
    • Il est un peu mollasse aujourd'hui. (Hôm nay anh ta có vẻ hơi uể oải.)
  • Mollir (động từ): Trở nên yếu đi, dịu đi, chậm lại.
    • La pluie commence à mollir. (Cơn mưa bắt đầu dịu đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Doucement: Nhẹ nhàng, từ từ.
  • Lentement: Chậm rãi.
  • Prudemment: Một cách thận trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào cho từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • Prendre les choses mollo: Xửmọi việc một cách thoải mái, không căng thẳng.
    • Après son opération, il a décidé de prendre les choses mollo. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy quyết định sống thoải mái, nhẹ nhàng hơn.)
mollo

Roule mollo dans cette rue, il y a des enfants qui jouent.

phó từ
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) nhẹ nhàng; thận trọng