mollo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (tiếng lóng, biệt ngữ):
- Nhẹ nhàng, từ từ: Dùng để khuyên ai đó hành động một cách chậm rãi, không vội vàng.
- Thận trọng, bình tĩnh: Dùng để khuyên ai đó giữ bình tĩnh, cẩn thận trong hành động hoặc lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Allez mollo sur le sucre ! (Hãy cho ít đường thôi! / Hãy nhẹ tay với đường vào!)
- Mollo ! Ne te mets pas en colère. (Bình tĩnh nào! Đừng nổi giận.)
- Conduis mollo, la route est glissante. (Lái xe chậm thôi, đường trơn đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Y aller mollo": Làm gì đó một cách nhẹ nhàng, từ tốn.
- Il faut y aller mollo avec lui, il est très sensible. (Phải đối xử nhẹ nhàng với anh ấy, anh ấy rất nhạy cảm.)
- "Mollo sur...": Giảm bớt, đừng lạm dụng cái gì đó.
- Mollo sur le café, tu ne dormiras pas. (Đừng uống nhiều cà phê thế, mày sẽ không ngủ được đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Mollasse (adj, tiếng lóng): Uể oải, chậm chạp, thiếu năng lượng.
- Il est un peu mollasse aujourd'hui. (Hôm nay anh ta có vẻ hơi uể oải.)
- Mollir (động từ): Trở nên yếu đi, dịu đi, chậm lại.
- La pluie commence à mollir. (Cơn mưa bắt đầu dịu đi.)
Từ đồng nghĩa
- Doucement: Nhẹ nhàng, từ từ.
- Lentement: Chậm rãi.
- Prudemment: Một cách thận trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào cho từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
- Prendre les choses mollo: Xử lý mọi việc một cách thoải mái, không căng thẳng.
- Après son opération, il a décidé de prendre les choses mollo. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy quyết định sống thoải mái, nhẹ nhàng hơn.)
phó từ
- (tiếng lóng, biệt ngữ) nhẹ nhàng; thận trọng