mullet
/'mʌlit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá đối: Một loài cá nước mặn hoặc nước lợ, thân hình thoi, thường sống ở đáy và có thể có râu nhỏ ở cằm. Thịt của chúng được đánh giá cao.
- Cá phèn: Một loài cá biển khác, có thân màu đỏ hoặc hồng, cũng là loại hải sản có giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fishermen caught several grey mullet this morning. (Những ngư dân đã bắt được vài con cá đối sáng nay.)
- Red mullet is often grilled with herbs. (Cá phèn thường được nướng với các loại rau thơm.)
- The soup is made from the lean flesh of mullet. (Món súp được làm từ phần thịt nạc của cá đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grey mullet" (cá đối): Thường dùng để chỉ các loài cá đối phổ biến, sống ở vùng nước ấm.
- "Red mullet" (cá phèn): Dùng để chỉ loài cá có màu đỏ hoặc hồng, sống ở vùng biển.
Biến thể và từ gần giống
- Striped mullet: Cá đối vạch, một loại cá đối có sọc.
- Mullet fishery: Ngành đánh bắt cá đối/cá phèn.
Từ đồng nghĩa
- Grey mullet: Cá đối.
- Red mullet: Cá phèn.
Lưu ý
- Từ "mullet" trong tiếng Anh hiện đại còn có một nghĩa lóng chỉ kiểu tóc ngắn phía trên và dài phía sau. Tuy nhiên, nghĩa chính và phổ biến trong ngữ cảnh ẩm thực và sinh học vẫn là tên các loài cá.
danh từ
- grey mullet cá đối
- red mullet cá phèn