mullet

/'mʌlit/
danh từ
  1. grey mullet cá đối
  2. red mullet cá phèn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mullet"

Từ có nhắc đến "mullet"

mullet
A fisherman catches a mullet from a coastal pier.