mallet
/'mælit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái vồ: Một công cụ cầm tay giống như búa nhưng có đầu lớn hơn, thường làm bằng gỗ hoặc cao su, dùng để đóng, đập hoặc làm phẳng vật gì đó mà không làm hỏng bề mặt.
- Dùi gõ (nhạc cụ): Một thanh gỗ hoặc nhựa có đầu tròn, dùng để gõ vào các nhạc cụ bộ gõ như xylophone, marimba, trống định âm (timpani) hoặc chuông.
- Gậy đánh bóng (thể thao): Dụng cụ thể thao có cán dài và đầu tương tự búa, dùng trong các môn như croquet hoặc polo để đánh bóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (công cụ):
- He used a wooden mallet to drive the tent pegs into the ground. (Anh ấy dùng một cái vồ gỗ để đóng những cọc lều xuống đất.)
- The chef tenderized the meat with a kitchen mallet. (Đầu bếp dùng một cái vồ nhà bếp để làm mềm miếng thịt.)
- Danh từ (âm nhạc):
- The musician chose a soft yarn mallet to play the vibraphone. (Nhạc công chọn một dùi gõ có đầu bọc sợi mềm để chơi đàn vibraphone.)
- Danh từ (thể thao):
- She swung the croquet mallet and hit the ball through the hoop. (Cô ấy vung gậy croquet và đánh quả bóng xuyên qua cái vòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be hit with the (proverbial) mallet": Một cách diễn đạt ẩn dụ, có nghĩa là bị tác động bởi một điều gì đó rõ ràng, mạnh mẽ hoặc đột ngột, thường là một sự thật hoặc hậu quả.
- The economic report was a mallet to their optimistic projections. (Báo cáo kinh tế như một cú vồ giáng vào những dự báo lạc quan của họ.)
Biến thể và từ liên quan
- Gavel (n): Một loại búa nhỏ của chủ tọa, thường dùng trong các phiên tòa hoặc cuộc họp để ra hiệu lệnh hoặc quyết định.
- The judge used the gavel to call for order. (Thẩm phán dùng chiếc búa để yêu cầu trật tự.)
- Hammer (n): Cái búa, thường có đầu kim loại, dùng chủ yếu để đóng đinh hoặc đập vỡ.
- Beetle (n - cổ/địa phương): Một từ cũ hoặc dùng ở một số vùng để chỉ một cái vồ lớn, nặng.
Từ đồng nghĩa
- Cho công cụ: Maul (vồ lớn, nặng), beetle (vồ).
- Cho âm nhạc: Drumstick (dùi trống, nhưng thường nhỏ hơn và cho trống thông thường), beater (dùi đánh).
- Cho thể thao: Polo stick (gậy polo), croquet stick (gậy croquet).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mallet")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "mallet")
danh từ
- cái vồ