mallet

/'mælit/
danh từ
  1. cái vồ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mallet"

Từ có nhắc đến "mallet"

mallet
A carpenter uses a wooden mallet to tap a chisel into a piece of wood.