milled

Học thuật
Thân thiện
milled

The chef uses milled rice for the risotto.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngũ cốc, đặc biệt gạo) đã được xay, xát, bỏ lớp vỏ ngoài: Chỉ trạng thái của hạt ngũ cốc (thường gạo) sau khi đã trải qua quá trình xay xát để loại bỏ lớp vỏ trấu hoặc cám bên ngoài.
    • Được gia công bằng máy công cụ: (Nghĩa kỹ thuật) Chỉ vật liệu (thường kim loại) đã được tạo hình, cắt gọt hoặc hoàn thiện bằng máy công cụ như máy tiện, máy phay.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We bought a bag of milled rice for dinner. (Chúng tôi đã mua một túi gạo đã xát cho bữa tối.)
    • The recipe calls for finely milled flour. (Công thức yêu cầu bột đã được xay mịn.)
    • The part is made from a solid block of milled aluminum. (Chi tiết này được làm từ một khối nhôm nguyên khối đã được gia công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Milled edge": (Kỹ thuật/Đúc tiền) Cạnh được gia công rãnh hoặc hoa văn, thường thấy trên đồng xu.
    • Older coins often have a milled edge to prevent clipping. (Các đồng xu thường cạnh được gia công rãnh để ngăn ngừa việc cắt xén.)
Biến thể từ gần giống
  • Mill (động từ): xay, xát, nghiền; gia công (bằng máy công cụ).
    • They mill the wheat into flour at the local factory. (Họ xay lúa mì thành bột tại nhà máy địa phương.)
  • Polished rice (cụm danh từ): gạo trắng, gạo đã xát kỹ (thường từ đồng nghĩa với "milled rice").
  • Whole grain (cụm danh từ): ngũ cốc nguyên hạt (trái nghĩa với "milled" về mặt dinh dưỡng).
Từ đồng nghĩa
  • Polished: được đánh bóng, xát kỹ (dùng cho gạo).
  • Processed: đã qua chế biến.
  • Machined: đã được gia công bằng máy (nghĩa kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "milled")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "milled")

milled

The chef uses milled rice for the risotto.

Adjective
  1. (ngũ cốc, đặc biệt gạo) được xay, xát

Từ đồng nghĩa