munch

/mʌntʃ/
động từ
  1. nhai, nhai tóp tép, nhai trệu trạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "munch"

Từ có nhắc đến "munch"

munch
The toddler munches on a crisp apple slice.