municipal

/mju:'nisipəl/
Học thuật
Thân thiện
municipal

The city maintains the municipal park with beautiful flower beds.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thành phố, (thuộc) đô thị, (thuộc) thị xã: Dùng để mô tả những liên quan đến một đơn vị hành chính đô thị, như một thành phố, thị xã hoặc thị trấn, đặc biệt về mặt chính quyền, quản lý hoặc dịch vụ công cộng.
    • (Thuộc) luật lệ trong nước: Trong một số ngữ cảnh pháp , có thể chỉ những luật lệ nội bộ của một quốc gia hoặc thành phố, trái ngược với luật quốc tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The municipal government is responsible for local roads and parks. (Chính quyền thành phố chịu trách nhiệm về đường sá công viên địa phương.)
    • We pay municipal taxes for services like waste collection. (Chúng tôi đóng thuế đô thị cho các dịch vụ như thu gom rác thải.)
    • The issue is governed by municipal law, not international agreements. (Vấn đề này được điều chỉnh bởi luật lệ trong nước, không phải các hiệp định quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "municipal authority": cơ quan chức năng của thành phố, thẩm quyền đô thị.

    • You need permission from the municipal authority to build here. (Bạn cần sự cho phép từ cơ quan chức năng thành phố để xây dựngđây.)
  • "municipal services": các dịch vụ công cộng của đô thị (như cấp nước, vệ sinh, chiếu sáng công cộng).

    • The storm severely disrupted municipal services. (Cơn bão đã làm gián đoạn nghiêm trọng các dịch vụ công cộng của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Municipality (danh từ): đô thị, thành phố, thị xã (với tư cách một đơn vị hành chính).

    • Ha Noi is a large municipality. ( Nội một đô thị lớn.)
  • Municipally (trạng từ): một cách thuộc về thành phố.

    • The project is municipally funded. (Dự án được tài trợ bởi thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Urban (adj): (thuộc) đô thị, thành thị (nhấn mạnh đặc điểm đô thị hơn chính quyền).
  • Civic (adj): (thuộc) thành phố, công dân (thường liên quan đến quyền lợi hoạt động của công dân trong thành phố).
  • Local (adj): (thuộc) địa phương (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ vùng, làng , không chỉ thành phố).
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của thường được thể hiện trực tiếp trong các cụm danh từ.)

municipal

The city maintains the municipal park with beautiful flower beds.

tính từ
  1. (thuộc) thành phố, (thuộc) đô thị, (thuộc) thị xã
    • municipal council
      hội đồng thành phố
    • municipal government
      chính quyền thành phố

Idioms

  • minicipal law
    luật lệ riêng của một nước

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "municipal"