munja

munja

A farmer cuts munja grass in a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cỏ châu Á dai: "munja" dùng để chỉ một loại cỏ cứng, thân được sử dụng để làm dây thừng giỏ.
dụ sử dụng
  • (Dân làng sử dụng munja để đan giỏ.)
  • (Munja một loại cỏ dai mọcchâu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "munja rope": dây thừng làm từ munja.

    • They made a strong rope from munja. (Họ đã làm một sợi dây thừng chắc chắn từ munja.)
  • "munja basket": giỏ đan bằng munja.

    • The munja basket is durable and long-lasting. (Giỏ munja bền tuổi thọ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể hoặc từ gần giống phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Saccharum munja: tên khoa học của loại cỏ này.
  • Sarkanda: tên gọi khác của munja ở một số vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "munja".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "munja".