mangy
/'meindʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị ghẻ, ghẻ lở: Dùng để mô tả động vật (thường là chó, mèo) bị mắc bệnh ngoài da gây rụng lông, ngứa ngáy và có vảy.
- Bẩn thỉu, dơ dáy, tồi tàn: Dùng để mô tả một vật hoặc đôi khi một nơi chốn trông cũ kỹ, xơ xác, rách rưới và không được chăm sóc.
Ví dụ sử dụng
Về động vật bị bệnh:
- The stray dog looked thin and mangy. (Con chó hoang trông gầy gò và ghẻ lở.)
- They took the mangy cat to the veterinarian for treatment. (Họ đưa con mèo bị ghẻ đến bác sĩ thú y để điều trị.)
Về vẻ ngoài tồi tàn, dơ dáy:
- He threw the mangy old rug into the trash. (Anh ta ném tấm thảm cũ dơ dáy vào thùng rác.)
- The room was furnished with a mangy sofa and a broken chair. (Căn phòng được trang bị một chiếc ghế sofa tồi tàn và một cái ghế gãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mangy-looking": trông có vẻ ghẻ lở/bẩn thỉu. Đây là một tính từ ghép nhấn mạnh vẻ ngoài.
- We avoided the mangy-looking stray. (Chúng tôi tránh con vật hoang trông ghẻ lở đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Mange (danh từ): Bệnh ghẻ, một bệnh ngoài da ở động vật do ký sinh trùng gây ra, dẫn đến rụng lông và ngứa dữ dội.
- The dog is suffering from mange. (Con chó đang bị bệnh ghẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Scabby: đầy vảy ghẻ.
- Shabby: cũ kỹ, sờn rách (thường dùng cho đồ vật).
- Squalid: bẩn thỉu, tồi tàn (thường dùng cho nơi chốn).
Từ trái nghĩa
- Healthy: khỏe mạnh.
- Pristine: nguyên sơ, sạch sẽ hoàn hảo.
- Well-groomed: được chăm sóc kỹ lưỡng, tươm tất.
Lưu ý sử dụng
- Từ "mangy" thường mang sắc thái tiêu cực mạnh và có thể gây khó chịu. Khi mô tả thú cưng của người khác, cần thận trọng vì nó nghe có vẻ xúc phạm.
- Nghĩa bóng ("bẩn thỉu, tồi tàn") thường được dùng một cách không trang trọng để nhấn mạnh sự xuống cấp, đáng thương của một đồ vật.
tính từ
- ghẻ lở
- bẩn thỉu, dơ dáy; xơ xác