murrhin

Học thuật
Thân thiện
murrhin

Un vase murrhin est exposé dans une vitrine de musée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc làm từ loại đá quý fluorit (hay còn gọi là fluorin): Từ này mô tả các đồ vật, đặc biệtbình lọ, được chế tác từ một loại đá quý màu sắc (thường được cho là fluorit) rất được ưa chuộng trong thời cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les vases murrhins étaient très prisés dans l'Antiquité. (Những chiếc bình murrhin rất được ưa chuộng trong thời cổ đại.)
    • On a découvert un précieux gobelet murrhin lors des fouilles. (Một chiếc cốc quý bằng đá murrhin đã được phát hiện trong cuộc khai quật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khảo cổ học, lịch sử nghệ thuật hoặc khi mô tả các cổ vật quý hiếm từ thời La hoặc Hy Lạp cổ đại.
    • L'origine exacte de la pierre murrhine reste un sujet de débat parmi les historiens. (Nguồn gốc chính xác của đá murrhin vẫnmột chủ đề tranh luận giữa các nhà sử học.)
Biến thể từ gần giống
  • Murrhin cũng có thể được tìm thấy dưới dạng murrin hoặc myrrhin trong một số văn bản cổ.
  • Fluorite (danh từ): Fluorit, loại khoáng vật được cho là nguyên liệu chính tạo nên đồ murrhin.
  • Vase en pierre précieuse (cụm danh từ): Bình làm bằng đá quý.
Từ đồng nghĩa
  • En fluorite: Làm bằng fluorit.
  • En pierre précieuse colorée: Làm bằng đá quý màu sắc.
Lưu ý
  • "Murrhin"một từ chuyên ngành rất hiếm gặp. Trong tiếng Việt, thường mô tả là "bình/lọ bằng đá murrhin (fluorit)" hoặc đơn giản là "đồ cổ bằng fluorit". Bản thân từ này không thành ngữ hay cụm động từ đi kèm do tính chất chuyên môn cổ xưa của .
murrhin

Un vase murrhin est exposé dans une vitrine de musée.

tính từ
  1. (Vases murrhins) lọ muarin (người cổ rất chuộng, có thểbằng fluorin)

Từ gần giống