merrain

Học thuật
Thân thiện
merrain

Le bucheron fend un merrain pour fabriquer un tonneau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gỗ ván thùng: Chỉ loại gỗ được cắt thành tấm, thườnggỗ sồi, dùng để đóng thùng, đặc biệtthùng rượu vang hoặc rượu mạnh.
    • Thân gạc (hươu, nai): Phần chính, thân cứng của gạc hươu hoặc nai, từ đó các nhánh (andouillers) mọc ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tonnelier sélectionne du bon merrain pour fabriquer ses barriques. (Người thợ đóng thùng chọn loại gỗ ván thùng tốt để chế tạo các thùng rượu của mình.)
    • Le chasseur a trouvé un merrain de cerf impressionnant dans la forêt. (Người thợ săn đã tìm thấy một thân gạc hươu ấn tượng trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Merrain de chêne": Gỗ ván thùng bằng gỗ sồi.

    • Ce cognac vieillit dans des fûts en merrain de chêne. (Rượu cognac nàytrong các thùng làm bằng gỗ ván thùng sồi.)
  • "Le merrain et les andouillers": Thân gạc các nhánh gạc.

    • Pour déterminer l'âge d'un cerf, on examine la taille du merrain et le nombre d'andouillers. (Để xác định tuổi của một con hươu, người ta xem xét kích thước của thân gạc số lượng các nhánh gạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Merrainier (danh từ giống đực, ít dùng): Người buôn bán hoặc chuyên về gỗ ván thùng.
  • Bois de tonnellerie: Gỗ dùng trong nghề đóng thùng (nhóm từ rộng hơn, bao gồm ).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le bois (nghĩa gỗ ván thùng): Bois de fût (gỗ làm thùng).
  • Pour la ramure (nghĩa thân gạc): Corps du bois (thân của gạc).
Các cụm từ liên quan
  • Travailler le merrain: Gia công, xửgỗ ván thùng.
    • Avant l'assemblage, il faut travailler le merrain pour lui donner la forme courbe du tonneau. (Trước khi lắp ráp, phải gia công gỗ ván thùng để tạo cho hình dáng cong của cái thùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Être solide comme un merrain: Cứng cáp, khỏe mạnh như thân gạc (thành ngữ cổ, dựa trên tính chất cứng của gạc hoặc gỗ).
    • Malgré son âge, le vieux bûcheron est encore solide comme un merrain. ( đã cao tuổi, lão tiều phu già vẫn còn cứng cáp lắm.)
merrain

Le bucheron fend un merrain pour fabriquer un tonneau.

danh từ giống đực
  1. gỗ ván thùng
  2. thân gạc (hươu nai)