musaceae

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Chuối (danh pháp khoa học): "Musaceae" một danh từ riêng trong sinh học, chỉ một họ thực vật thân thảo nhiệt đới, kích thước lớn giống như cây gỗ, bao gồm các loài chuối (chi Musa) các loài họ hàng gần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Musaceae family includes bananas and plantains. (Họ Musaceae bao gồm chuối chuối tây.)
    • Musaceae are native to tropical regions of Asia and Africa. (Họ Musaceae nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới của châu Á châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belong to the Musaceae": thuộc về họ Chuối.

    • This plant species belongs to the Musaceae, not the Zingiberaceae. (Loài thực vật này thuộc họ Musaceae, không phải họ Gừng.)
  • "classification of Musaceae": phân loại họ Chuối.

    • Modern taxonomy has revised the classification of Musaceae. (Phân loại học hiện đại đã sửa đổi cách phân loại của họ Musaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Musaceous (tính từ): thuộc về họ Chuối.

    • The musaceous plants are easily recognized by their large leaves. (Các cây thuộc họ Chuối dễ dàng nhận ra nhờ lớn của chúng.)
  • Musa (danh từ): chi Chuối, bao gồm các loài chuối thương mại.

    • Musa acuminata is a key species in the Musaceae family. (Musa acuminata một loài quan trọng trong họ Musaceae.)
Từ đồng nghĩa
  • Banana family: họ Chuối (tên thông dụng).

    • The banana family is scientifically called Musaceae. (Họ Chuối tên khoa học Musaceae.)
  • Plantain family: họ Chuối tây (thường dùng không chính xác, chuối tây cũng thuộc Musaceae).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cho từ này đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "Musaceae" thuật ngữ chuyên môn.