mezuzah

mezuzah

A family gently touches the mezuzah on their doorframe as they enter their home.

Định nghĩa

Danh từ:
- Mezuzah (còn viết mezuzah): Một cuộn giấy da nhỏ ghi các đoạn Kinh Thánh từ sách Phục Truyền Luật Lệ , được cuộn lại đặt trong một hộp nhỏ, sau đó gắn vào khung cửa ra vào của nhiều gia đình người Do Thái, tuân theo luật lệ của đạo Do Thái.

dụ sử dụng
  • (Mỗi ngôi nhà Do Thái nên một mezuzah trên khung cửa.)
  • ( ấy hôn mezuzah trước khi bước vào nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to touch the mezuzah": chạm vào mezuzah (một hành động tôn kính thường thấy).

    • Many people touch the mezuzah when they pass through the doorway. (Nhiều người chạm vào mezuzah khi họ đi qua khung cửa.)
  • "to check the mezuzah": kiểm tra mezuzah (để đảm bảo cuộn giấy da còn nguyên vẹn hợp lệ).

    • The rabbi came to check the mezuzah in our new apartment. (Giáo sĩ Do Thái đến kiểm tra mezuzah trong căn hộ mới của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mezuzot (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của mezuzah.

    • The house has mezuzot on every door. (Ngôi nhà mezuzah trên mọi cửa.)
  • Mezuzah case (danh từ ghép): hộp đựng mezuzah.

    • She bought a beautiful silver mezuzah case. ( ấy mua một hộp đựng mezuzah bằng bạc đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Doorpost scroll: cuộn giấy da trên khung cửa (mô tả chức năng).
  • Jewish amulet: bùa hộ mệnh của người Do Thái (nghĩa không chính xác nhưng thường dùng trong văn hóa đại chúng).
Các cụm từ liên quan
  • "to affix a mezuzah": gắn một mezuzah.

    • The family affixed a mezuzah to the front door. (Gia đình đã gắn một mezuzah vào cửa trước.)
  • "to kiss a mezuzah": hôn một mezuzah.

    • He kissed the mezuzah as a sign of respect. (Anh ấy hôn mezuzah như một dấu hiệu tôn kính.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a mezuzah on one's door": mezuzah trên cửa (ám chỉ gia đình theo đạo Do Thái hoặc tuân thủ truyền thống).
    • If you have a mezuzah on your door, you are following Jewish law. (Nếu bạn mezuzah trên cửa, bạn đang tuân theo luật Do Thái.)